SỎI THẬN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

SỎI THẬN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? 1

Sỏi thận không phải là một bệnh hiếm gặp, và những trường hợp mắc bệnh ngày càng tăng lên do nhiều nguyên nhân, đặc biệt là do thói quen sinh hoạt không khoa học. Thực tế, không phải ai cũng có kiến thức cơ bản về căn bệnh này. Trong phần dưới đây của bài viết, chúng ta sẽ tìm hiểu về quá trình hình thành sỏi thận và mức độ nguy hiểm của bệnh này.

SỎI THẬN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? 3

SỎI HÌNH THÀNH NHƯ THẾ NÀO?

Bệnh sỏi thận phát sinh khi có sự tích tụ chất khoáng trong nước tiểu, sau đó lâu dần tạo thành sỏi. Sỏi này có thể xuất hiện ở thận, niệu quản và bàng quang.

Ban đầu, sỏi thường rất nhỏ, nhưng qua thời gian, chúng có thể lớn dần và gây ra các triệu chứng. Có nhiều loại sỏi thận, bao gồm sỏi canxi oxalat, sỏi canxi phosphat, struvite, sỏi axit uric và sỏi cysteine. Sỏi canxi oxalat là loại phổ biến nhất trong số đó.

Với những loại sỏi nhỏ, thường cơ thể sẽ tự đào thải ra ngoài qua đường tiểu mà không gây ra triệu chứng rõ ràng cho bệnh nhân.

Tuy nhiên, các trường hợp sỏi lớn, có cạnh sắc bén thường cần được điều trị, thậm chí là phẫu thuật. Bệnh nhân có thể gặp phải các triệu chứng nghiêm trọng như đau quặn bụng do sỏi gây tắc nghẽn đường tiểu.

NGUYÊN NHÂN GÂY RA BỆNH SỎI THẬN

Uống nước quá ít: Thiếu nước có thể dẫn đến nước tiểu đậm màu, cô đặc hơn, dễ gây hiện tượng lắng cặn và hình thành sỏi, dẫn đến việc bị sỏi thận.

Dị tật bẩm sinh ở đường tiết niệu: Những bất thường này có thể làm nước tiểu không thoát ra được hoàn toàn, dẫn đến tích tụ và hình thành sỏi thận theo thời gian.

Các bệnh phì đại tiền liệt tuyến, u xơ tiền liệt tuyến, túi thừa trong bàng quang: Các tình trạng này có thể khiến nước tiểu đọng lại và tạo sỏi.

Chấn thương và tình trạng không thể đi lại trong thời gian dài: Các tình trạng này cũng có thể góp phần vào việc gây ra sỏi thận, sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang.

Viêm đường tiết niệu kéo dài: Vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm có thể tạo mủ và lắng đọng chất bài tiết trong đường tiết niệu, dẫn đến hình thành sỏi.

Sử dụng thuốc kháng sinh lâu dài: Một số loại thuốc này cũng có thể dẫn đến hình thành sỏi thận.

Thói quen ăn uống không hợp lý: Ăn quá nhiều thực phẩm giàu Oxalat kết hợp với canxi có thể gây ra sỏi canxi-oxalat. Một số thực phẩm này bao gồm rau chân vịt, cần tây, củ dền, cải xoăn. Ăn quá nhiều muối, uống nước có gas thường xuyên hoặc ăn quá nhiều thịt đỏ cũng là nguyên nhân gây bệnh.

CÁC LOẠI SỎI THẬN

Sỏi trong hệ tiết niệu thường được phân loại dựa trên thành phần hóa học, bao gồm:

Sỏi calcium: Chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 80-90%. Bao gồm sỏi Calci Oxalat và Calci Phosphat. Sỏi Calci Oxalat chiếm tỷ lệ cao ở các nước nhiệt đới như Việt Nam. Đây là loại sỏi rất cứng và gồ ghề, thường có màu vàng hoặc nâu.

Sỏi phosphat: Thường là loại Magnésium Ammonium Phosphate, còn được gọi là sỏi nhiễm trùng, thường do nhiễm trùng niệu lâu ngày gây ra, đặc biệt là do vi khuẩn proteus. Sỏi này có màu vàng và có vẻ bở. Thường là loại sỏi rất lớn có thể lấp kín các đài bể thận gây ra sỏi san hô.

Sỏi acid uric hình thành do quá trình chuyển hóa chất purine tăng trong cơ thể. Nguyên nhân có thể là việc tiêu thụ nhiều thức ăn chứa nhiều chất purine (như lòng heo, lòng bò, thịt cá khô, nấm…), hoặc do bệnh gout, hoặc sỏi có thể hình thành do phân hủy các khối ung thư trong quá trình sử dụng thuốc hóa trị liệu.

Sỏi cystine được hình thành do sai sót trong quá trình tái hấp thu chất cystine tại ống thận. Loại sỏi này ít phổ biến ở Việt Nam. Sỏi cystine thường không gây cản quang và có bề mặt trơn láng.

TRIỆU CHỨNG CỦA BỆNH SỎI THẬN

Ban đầu, khi sỏi thận còn nhỏ, bệnh thường không gây ra triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, khi kích thước sỏi tăng lên, bệnh nhân có thể gặp phải những biểu hiện cụ thể như sau:

Đau ở vùng lưng, mạn sườn hoặc bắp đùi: Sỏi thận có thể gây tắc nghẽn đường tiểu hoặc cọ xát làm tổn thương, gây đau đớn. Đau có thể tăng lên theo kích thước của sỏi.

Đau khi đi tiểu: Sỏi thận có thể di chuyển trong đường tiểu, gây đau buốt. Đôi khi, sỏi có thể cọ xát vào niệu quản, thận, hoặc bàng quang, gây ra chảy máu trong nước tiểu. Tuy nhiên, lượng máu thường không nhiều và cần sử dụng kính hiển vi để nhận ra.

Tiểu dắt: Bệnh nhân thường có triệu chứng tiểu nhiều lần nhưng lượng tiểu ít.

Nôn hoặc buồn nôn: Sỏi thận có thể ảnh hưởng đến đường tiêu hóa, gây ra cảm giác nôn mửa.

Nhiễm đường tiết niệu: Một số trường hợp sỏi thận có thể gây ra nhiễm đường tiết niệu, điều này thường đi kèm với triệu chứng sốt và ớn lạnh.

SỎI THẬN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? 5

BIẾN CHỨNG CỦA SỎI THẬN

Sỏi thận có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời:

Tắc nghẽn đường tiết niệu: Sỏi có thể tạo ra tắc nghẽn trong đường tiết niệu khi di chuyển từ thận đến bàng quang. Điều này dẫn đến ứ đọng nước tiểu trong thận, gây ra các triệu chứng như tiểu buốt, tiểu rắt, hoặc đau khi tiểu. Tắc nghẽn kéo dài có thể gây suy thận không thể hồi phục nếu không được điều trị.

Nhiễm trùng đường tiết niệu: Sỏi thận có thể gây ra viêm nhiễm đường tiết niệu khi di chuyển và cọ xát vào niêm mạc đường tiết niệu, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, viêm nhiễm có thể trở nên phức tạp và khó điều trị hơn.

Viêm bể thận cấp: Tắc nghẽn đường tiết niệu có thể gây ra viêm nhiễm đột ngột ở đài thận, bể thận, niệu quản, dẫn đến viêm bể thận cấp. Triệu chứng của viêm bể thận cấp thường rất nghiêm trọng và cần được xử lý kịp thời.

Ứ mủ bể thận: Nếu không điều trị kịp thời, viêm bể thận có thể dẫn đến ứ mủ. Đây là một biến chứng nặng nề và cấp cứu, có thể gây hủy hoại nhanh chóng cho thận.

Thận ứ nước: Sỏi ở đài thận hoặc niệu quản có thể gây ra ứ nước, khiến thận giãn rộng và tăng áp lực lọc, gây ra nhiều vấn đề cho chức năng thận.

Suy thận: Sỏi thận có thể gây ra tổn thương cho niêm mạc đường tiết niệu và gây nhiễm khuẩn, dẫn đến suy thận cấp và mạn tính.

CÁCH PHÒNG NGỪA BỆNH SỎI THẬN

Dưới đây là những biện pháp cụ thể để phòng tránh sỏi thận:

Uống đủ nước hàng ngày: Hãy uống khoảng 2-3 lít nước mỗi ngày để giúp duy trì sự lưu thông của nước tiểu và ngăn chặn sự tập trung của các khoáng chất.

Sử dụng nước chanh: Nước chanh có thể giúp phòng ngừa sự hình thành sỏi axit uric và oxalat canxi, là một lựa chọn tốt cho sức khỏe thận.

Hạn chế caffeine: Sử dụng caffeine một cách hợp lý, vì lượng cao caffeine có thể gây ra việc tiết nước tiểu ít hơn và tăng nguy cơ hình thành sỏi.

Tránh các sản phẩm tăng nguy cơ: Hạn chế tiêu thụ soda, trà đá, dâu tây và các loại hạt, vì chúng có thể tăng nguy cơ hình thành sỏi thận.

Ăn nhạt và giảm muối: Thực hiện chế độ ăn nhạt và cắt giảm lượng muối trong khẩu phần hàng ngày, giúp giảm nguy cơ hình thành sỏi thận.

Hạn chế thực phẩm giàu chất béo và cholesterol: Tránh các thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ và cholesterol, giúp duy trì sức khỏe thận và ngăn chặn sự hình thành sỏi.

Duy trì khối lượng cơ thể hợp lý: Giữ cho cân nặng ở mức phù hợp với chiều cao và cấu trúc cơ thể, đồng thời thực hiện thói quen ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn.

NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

1. Bệnh sỏi thận có nguy hiểm không?

Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh sỏi thận có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như sau:

  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
  • Viêm bể thận cấp
  • Viêm bể thận mãn tính
  • Ứ nước bể thận
  • Ứ mủ bể thận

2. Bị sỏi thận kiêng ăn gì?

Người bị sỏi thận cần lưu ý kiêng một số loại thực phẩm để hạn chế nguy cơ hình thành sỏi mới và giúp sỏi tan ra nhanh hơn. Dưới đây là danh sách các thực phẩm nên kiêng:

Thực phẩm giàu oxalate

Thực phẩm giàu purin

Thực phẩm mặn

Thực phẩm giàu kali

Thực phẩm giàu vitamin C

3. Sỏi thận nên uống lá cây gì?

Lá kim tiền thảo

Lá cây bìm bìm biếc 

Lá cây chó đẻ răng cưa

Lá cây mã đề

Lá cây lược mèo

KẾT LUẬN

Bệnh sỏi thận có diễn biến âm thầm, người mắc bệnh sỏi thận có thể không nhận ra cho tới khi đi khám.. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời thì rất có thể sẽ dẫn tới biến chứng suy thận. Do vậy việc cung cấp cá kiến thức về bệnh sỏi thận để sớm nhận biết cũng như phòng ngừa là điều quan trọng.

CÂY CỎ XƯỚC CÓ TÁC DỤNG GÌ? NHỮNG LỢI ÍCH CHỮA BỆNH BẤT NGỜ

CÂY CỎ XƯỚC CÓ TÁC DỤNG GÌ? NHỮNG LỢI ÍCH CHỮA BỆNH BẤT NGỜ 7

Cây cỏ xước là một loại thảo dược thường dùng trong các bài thuốc dân gian, chữa bệnh rất tốt, nhất là các bệnh liên quan đến xương khớp. Trong bài viết này, hãy cùng phunutoancau tìm hiểu rõ hơn về tác dụng của cây cỏ xước, cách dùng và những lưu ý khi dùng cây thuốc này nhé!

CÂY CỎ XƯỚC CÓ TÁC DỤNG GÌ? NHỮNG LỢI ÍCH CHỮA BỆNH BẤT NGỜ 9

CÂY CỎ XƯỚC 

ĐẶC ĐIỂM CỦA CÂY CỎ XƯỚC

Cây cỏ xước là một loại cây thân thảo, sống lâu năm, có nhiều cành, cao khoảng 0,5-1m. Thân cây có nhiều lông nhỏ, màu xanh lục. Lá cây mọc đối, hình mác, có lông ở mặt dưới. Hoa cây cỏ xước có màu trắng, mọc thành chùm ở đầu cành. Quả cây cỏ xước là quả hạch, hình cầu, có màu nâu.

Cây cỏ xước mọc hoang ở nhiều nơi trên đất nước ta, đặc biệt là ở các vùng đồi núi. Cây cỏ xước được sử dụng làm thuốc chữa bệnh từ lâu đời.

CÂY CỎ XƯỚC CÓ MẤY LOẠI? 

Hiện nay người ta dựa trên đặc điểm hình thái, cây cỏ xước được phân loại thành 4 dạng khác nhau, bao gồm:

  • Cỏ xước Ấn Độ: Thân cây có lông dài, cứng, màu nâu. Lá cây có lông ở cả hai mặt. Hoa cây cỏ xước Ấn Độ có màu trắng, mọc thành chùm ở đầu cành. Quả cây cỏ xước Ấn Độ là quả hạch, hình cầu, có màu nâu đen.
  • Cỏ xước lông trắng: Thân cây có lông ngắn, màu trắng. Lá cây có lông ở mặt dưới. Hoa cây cỏ xước lông trắng có màu trắng, mọc thành chùm ở đầu cành. Quả cây cỏ xước lông trắng là quả hạch, hình cầu, có màu nâu.
  • Cỏ xước xù xì: Thân cây có lông ngắn, màu nâu. Lá cây có lông ở cả hai mặt. Hoa cây cỏ xước xù xì có màu trắng, mọc thành chùm ở đầu cành. Quả cây cỏ xước xù xì là quả hạch, hình cầu, có màu nâu đen.
  • Cỏ xước màu xám đỏ: Thân cây có lông ngắn, màu xám đỏ. Lá cây có lông ở mặt dưới. Hoa cây cỏ xước màu xám đỏ có màu trắng, mọc thành chùm ở đầu cành. Quả cây cỏ xước màu xám đỏ là quả hạch, hình cầu, có màu nâu.

Trong đó, ở nước ta đa phần loại cỏ xước lông trắng với đặc tính dược lý cao, thường được thu hái về làm thuốc.

BỘ PHẬN DÙNG CỦA CÂY CỎ XƯỚC

Toàn thân cây cỏ xước đều được dùng làm thuốc, nhiều nhất là phần rễ.

Để lấy rễ cỏ xước làm thuốc, bạn nên thu hoạch vào mùa đông vì lúc này thân và cây héo khô, dưỡng chất tập trung về phần rễ. Dược liệu mang về được làm sạch, phơi đến khi vỏ ngoài nhăn lại rồi hun khói vài lần với lưu huỳnh. Cuối cùng, bạn cắt bỏ phần đầu nhọn của rễ và thái lát mỏng, phơi khô.

Rễ cây cỏ xước có tác dụng gì với sức khỏe? Rễ cỏ xước có tác dụng giảm đau, kháng viêm, cầm máu, sát trùng, hạ huyết áp, giảm cholesterol máu, chống oxy hóa, chống viêm, chống ung thư,…

THÀNH PHẦN HÓA HỌC TRONG CÂY CỎ XƯỚC 

  • Amino axit: Trong cỏ xước có chứa nhiều loại amino axit, bao gồm arginine, proline, glycine, valine, leucine, isoleucine, threonine, phenylalanine, tyrosine, tryptophan, methionine, cystine.
  • Glucozơ: Cỏ xước là một nguồn cung cấp glucose dồi dào, giúp cung cấp năng lượng cho cơ thể.
  • Polysaccharide: Cỏ xước chứa nhiều loại polysaccharide, bao gồm galactomannan, arabinogalactan, arabinose, xylose, glucose, fructose, rhamnose, mannose, galactose. Các polysaccharide này có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa,…
  • Protid: Cỏ xước chứa nhiều protein, giúp cung cấp các axit amin cần thiết cho cơ thể.
  • Nước: Cỏ xước chứa nhiều nước, giúp thanh lọc cơ thể, đào thải độc tố.
  • Chất xơ: Cỏ xước chứa nhiều chất xơ, giúp cải thiện tiêu hóa, giảm táo bón.
  • Muối kali: Cỏ xước chứa nhiều muối kali, giúp điều hòa huyết áp, ngăn ngừa bệnh tim mạch.
  • Sắt: Cỏ xước chứa nhiều sắt, giúp bổ sung máu, ngăn ngừa thiếu máu.
  • Đồng: Cỏ xước chứa nhiều đồng, giúp sản xuất hồng cầu, ngăn ngừa thiếu máu.
  • Vitamin C: Cỏ xước chứa nhiều vitamin C, giúp tăng cường sức đề kháng, chống oxy hóa.
  • Carotene: Cỏ xước chứa nhiều carotene, giúp bảo vệ mắt, chống oxy hóa.
  • Saponin triterpenoid: Saponin triterpenoid là một nhóm hợp chất có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, hạ huyết áp, giảm cholesterol máu,…
  • Alkaloid: Alkaloid là một nhóm hợp chất có tác dụng giảm đau, kháng viêm, kháng khuẩn,…
  • Acid oleanolic: Acid oleanolic là một hợp chất có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa,…
  • Chất tro: Chất tro là phần còn lại sau khi đốt cháy cỏ xước, chứa nhiều khoáng chất như canxi, magie, kẽm, sắt,…

TÁC DỤNG CỦA CÂY CỎ XƯỚC

THEO DƯỢC LÝ HIỆN ĐẠI, TÁC DỤNG CÂY CỎ XƯỚC LÀ GÌ?

Theo y học hiện đại, cây cỏ xước có những tác dụng sau:

  • Tăng tổng hợp protein trong cơ thể: Trong cỏ xước có chứa hoạt chất ecdysterone, là một loại steroid tự nhiên có tác dụng kích thích tổng hợp protein trong cơ thể. Ecdysterone có thể giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, tăng cường khả năng miễn dịch, chống lão hóa,…
  • Hạ huyết áp: Dịch chiết cồn của cỏ xước có tác dụng ức chế tim ếch, làm giãn mạch, do đó có tác dụng hạ huyết áp. Ngoài ra, hoạt chất ecdysterone cũng thể hiện rõ đặc tính khử chất béo và glucose, giúp giảm cholesterol máu, từ đó cũng có tác dụng hạ huyết áp.
  • Kích thích co bóp cơ trơn tử cung: Hoạt chất saponin trong thuốc nam có tác dụng kích thích sự co bóp của cơ trơn tử cung. Do đó, cỏ xước có thể gây sẩy thai, phụ nữ mang thai và cho con bú không nên sử dụng.
  • Chống viêm, giảm đau: Cỏ xước có tác dụng chống viêm, giảm đau, giúp cải thiện các triệu chứng đau nhức do viêm khớp, thoái hóa khớp,…
  • Tăng cường hệ thống miễn dịch của con người: Cỏ xước có tác dụng tăng cường hệ thống miễn dịch của con người, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.

Ngoài ra, cỏ xước còn có một số tác dụng khác như:

  • Chống oxy hóa: Cỏ xước có tác dụng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư.
  • Kháng khuẩn, kháng nấm: Cỏ xước có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm, giúp phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng.

THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN, CÂY CỎ XƯỚC CHỮA BỆNH GÌ?

Theo y học cổ truyền, cây cỏ xước có vị ngọt, đắng, tính mát, quy vào kinh can, thận. Có tác dụng hoạt huyết, bổ can thận, mạnh gân cốt, trừ ứ, điều kinh, thông tiểu, giải nhiệt, giảm đau. 

  • Bệnh xương khớp: Viêm khớp dạng thấp, phong tê thấp, thoái hóa khớp, đau nhức xương khớp, đau lưng, đau thần kinh tọa,…
  • Bệnh về thận: Sỏi thận, viêm thận, suy thận,…
  • Bệnh về gan: Viêm gan, xơ gan,…
  • Bệnh về huyết áp: Cao huyết áp, huyết áp thấp,…
  • Bệnh về tim mạch: Rối loạn nhịp tim, suy tim,…
  • Bệnh về tiêu hóa: Táo bón, tiêu chảy,…
  • Bệnh về phụ khoa: Kinh nguyệt không đều, rối loạn kinh nguyệt,…
  • Bệnh về da liễu: Mụn nhọt, eczema,…
  • Bệnh về thần kinh: Chóng mặt, đau đầu, mất ngủ,…

Nhìn chung, công dụng của cây cỏ xước trong y học được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cỏ xước có thể gây sẩy thai, do đó phụ nữ mang thai và cho con bú không nên sử dụng.

CÂY CỎ XƯỚC CÓ TÁC DỤNG GÌ? NHỮNG LỢI ÍCH CHỮA BỆNH BẤT NGỜ 11

LIỀU LƯỢNG DÙNG CÂY CỎ XƯỚC

Liều lượng dùng cây cỏ xước thường được khuyến cáo là 20-30g/ngày, sắc uống. Tuy nhiên, liều lượng dùng cụ thể có thể thay đổi tùy theo tình trạng bệnh và cơ địa của mỗi người.

TÁC HẠI CỦA CÂY CỎ XƯỚC

Mặc dù cây cỏ xước là một loại thảo dược lành tính, không độc, nhưng nếu sử dụng không đúng cách hoặc quá liều có thể gây ra một số tác hại như:

  • Dị ứng: Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần của cây cỏ xước, gây ra các triệu chứng như nổi mẩn, ngứa da, tức ngực, khó thở, buồn nôn, choáng váng, trong người bứt rứt khó chịu.
  • Tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa: Dùng cỏ xước có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón,…
  • Tác dụng phụ trên hệ tim mạch: Một số nghiên cứu cho thấy cồn chiết xuất từ cỏ xước gây ức chế trên tim động vật nhỏ. Trong khi đó, nước sắc từ dược liệu này lại thể hiện tính ức chế đối với cơ tim chó.
  • Tác dụng phụ trên hệ thần kinh: Cỏ xước có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu, mất ngủ,…

MỘT SỐ BÀI THUỐC TỪ CÂY CỎ XƯỚC

Dưới đây là một số bài thuốc có cây cỏ xước thường được sử dụng trong dân gian:

CHỮA BẦM MÁU, MÁU Ứ BÊN TRONG DO TÉ NGÃ, NHỨC MỎI TAY CHÂN

Lấy 100g cỏ xước, 30g sâm đại hành, 50g dứa dại ngâm chung với rượu trắng cao độ ít nhất 30 ngày. Sau đó mỗi lần uống 15ml, uống 2 lần trong ngày.

ĐIỀU TRỊ BỆNH VIÊM GAN, NHIỄM TRÙNG THẬN

Lấy 30g cây cỏ xước, các vị rễ cỏ tranh, xa tiền, mộc thông, phất dũ, lá móng tay, trọng đài mỗi vị 15g. Sắc chia làm 3 lần uống trong ngày, uống khi còn ấm.

ĐIỀU TRỊ TÌNH TRẠNG BỐC HỎA 

Lấy 30g cây cỏ xước, 20g hạt muồng. Hạt muồng thì bạn đem sao vàng rồi sắc chung với cây cỏ xước uống mỗi ngày 1 thang.

HẠ CHOLESTEROL VÀ TRIGLYCERID TRONG MÁU

Chuẩn bị khoảng 12g cây cỏ xước, thái mỏng rồi cho vào ấm hãm như trà để uống.

ĐIỀU TRỊ BỆNH VIÊM ĐA KHỚP DẠNG THẤP

Rễ cỏ xước 20g (sao với rượu), tầm gửi cây dâu (tang ký sinh) 16g, vân quy, tần giao quế chi, bạch thược, phòng đảng sâm, độc hoạt, sâm nam mỗi vị 12g, tế tân 6g. Đem toàn bộ nguyên liệu sắc uống liên tục trong khoảng 1 tuần sẽ thấy các triệu chứng thuyên giảm rõ rệt.

GIẢM ĐAU LƯNG, MỎI GỐI, LÀM MẠNH GÂN CỐT VÀ CƯỜNG DƯƠNG

Lấy cỏ xước, đỗ trọng, đương quy, sinh địa, tiên linh tỳ, tỳ giải, ý dĩ nhân mỗi vị 30g; đan sâm, kim anh, phụ tử, phòng phong, sơn thù, thạch hộc mỗi vị 15g  Giã nát toàn bộ nguyên liệu, bọc trong túi vải rồi ngâm với 3 lít rượu  trong 7-9 ngày thì đem ra uống, mỗi ngày uống 2 ly nhỏ.

LƯU Ý KHI DÙNG CÂY CỎ XƯỚC

  • Phụ nữ có thai và cho con bú không nên sử dụng cây cỏ xước.
  • Người bị huyết áp thấp, người có tiền sử bệnh tim mạch nên thận trọng khi sử dụng cây cỏ xước.
  • Không nên sử dụng cây cỏ xước quá liều quy định.

Trên đây là những thông tin cơ bản về cây cỏ xước, hy vọng rằng chúng có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về công dụng và cách sử dụng của loại cây này trong lĩnh vực y học. Tuy cây cỏ xước có tính chất lành tính, nhưng trước khi sử dụng bất kỳ loại dược liệu nào, đặc biệt là trong trường hợp điều trị bệnh, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ và dược sĩ.