SÙI MÀO GÀ GIAI ĐOẠN ĐẦU Ở NAM VÀ NỮ CÓ CHỮA KHỎI KHÔNG?

SÙI MÀO GÀ GIAI ĐOẠN ĐẦU Ở NAM VÀ NỮ CÓ CHỮA KHỎI KHÔNG? 1

Sùi mào gà là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất hiện nay. Bệnh này có chu trình diễn tiến qua nhiều giai đoạn với nhiều biểu hiện bệnh lý khác nhau. Không chỉ gây ra những u nhú lành tính trên bề mặt da, sùi mào gà còn tạo ra gánh nặng tâm lý và tiềm ẩn nguy cơ ung thư, đe dọa tính mạng người bệnh. Vì vậy, việc phát hiện sùi mào gà ở giai đoạn đầu rất quan trọng để tăng cường hiệu quả chữa trị và giảm thiểu nguy cơ gặp phải những biến chứng nguy hiểm.

SÙI MÀO GÀ GIAI ĐOẠN ĐẦU Ở NAM VÀ NỮ CÓ CHỮA KHỎI KHÔNG? 3

SÙI MÀO GÀ VÀ CÁC GIAI ĐOẠN CỦA BỆNH

Sùi mào gà là một bệnh lây truyền qua đường tình dục do virus HPV (Human Papillomavirus) gây ra. Bệnh có các giai đoạn phát triển khác nhau, bao gồm:

GIAI ĐOẠN Ủ BỆNH (THỜI KỲ TIỀM ẨN)

Trong giai đoạn này, virus HPV đã xâm nhập vào cơ thể nhưng chưa gây ra triệu chứng rõ rệt. Thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 3 đến 8 tuần. Trong giai đoạn này, người nhiễm virus có thể lây truyền bệnh cho người khác qua đường tình dục.

GIAI ĐOẠN KHỞI PHÁT

Triệu chứng đầu tiên của sùi mào gà là sự xuất hiện của các nốt sùi nhỏ trên vùng da hoặc niêm mạc của khu vực sinh dục và hậu môn. Những nốt sùi này thường không gây đau nhưng có thể gây ngứa và khó chịu. Tùy thuộc vào vị trí của nốt sùi, người bệnh có thể không nhận thấy sự hiện diện của chúng.

GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN

Nếu không được điều trị, sùi mào gà sẽ tiếp tục phát triển và lan rộng. Các nốt sùi sẽ tăng kích thước và có thể gộp lại với nhau tạo thành các cụm sùi lớn hơn. Việc tiếp xúc trực tiếp giữa nốt sùi và da hoặc niêm mạc khác có thể gây lây lan virus. Đáng lưu ý là sùi mào gà có thể lan tới cổ tử cung ở phụ nữ, gây ra nguy cơ ung thư cổ tử cung nếu không được điều trị.

GIAI ĐOẠN BIẾN CHỨNG

Biến chứng nặng nhất của sùi mào gà là ung thư cổ tử cung hoặc các loại ung thư vùng sinh dục khác như ung thư dương vật và ung thư hậu môn. Trong giai đoạn này, người bệnh có nguy cơ cao bị bội nhiễm với các bệnh lý về da và viêm loét.

GIAI ĐOẠN TÁI PHÁT

Sau một thời gian điều trị, các triệu chứng của sùi mào gà có thể giảm đi và có vẻ như bệnh đã hồi phục. Tuy nhiên, do sức đề kháng yếu, tiếp xúc với virus HPV hoặc các yếu tố khác, sùi mào gà có thể tái phát. Trạng thái tái phát thường nặng hơn và phức tạp hơn so với lần đầu tiên.

BỆNH SÙI MÀO GÀ GIAI ĐOẠN ĐẦU CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Tuy sùi mào gà ở giai đoạn đầu không gây ra những triệu chứng nguy hiểm hay ảnh hưởng nghiêm trọng ngay lập tức đối với sức khỏe, nhưng nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, bệnh có thể gây ra những hậu quả đáng lo ngại như sau:

  • Khả năng lây truyền: Ngay cả khi bệnh ở giai đoạn đầu và chưa gây ra triệu chứng rõ ràng, người nhiễm bệnh vẫn có khả năng lây truyền cho người khác. Hiện tại, vẫn chưa có phương pháp nào có thể điều trị hoàn toàn và loại bỏ virus HPV gây sùi mào gà và các bệnh lý khác do HPV gây ra. Do đó, việc phát hiện sớm và điều trị là rất quan trọng.
  • Các biến chứng nguy hiểm: Nếu không được điều trị kịp thời, sùi mào gà có thể gây ra các biến chứng như ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình mang thai, khả năng sinh sản và các biến chứng viêm nhiễm kéo dài và khó chịu như viêm âm đạo, viêm phế quản, viêm quy đầu, viêm cổ tử cung, chảy máu trong quan hệ tình dục hoặc khi đi tiểu.

Mặc dù không phải tất cả người nhiễm HPV đều đối mặt với nguy cơ ung thư và các chủng virus HPV phổ biến gây ra sùi mào gà nằm trong nhóm nguy cơ thấp, nhưng một số chủng ít phổ biến hơn có thể tiềm ẩn nguy cơ gây ra ung thư cổ tử cung ở phụ nữ, cũng như các loại ung thư khác như ung thư âm đạo, hậu môn, dương vật và vòm họng.

DẤU HIỆU SÙI MÀO GÀ GIAI ĐOẠN ĐẦU

DẤU HIỆU SÙI MÀO GÀ Ở NỮ GIỚI GIAI ĐOẠN ĐẦU

  • Ngứa và khó chịu: Bạn có thể cảm thấy ngứa và khó chịu trong vùng kín. Cảm giác ngứa có thể tăng dần theo thời gian và gây khó chịu, đặc biệt khi di chuyển, ngồi lâu hoặc quan hệ tình dục.
  • Sưng đỏ và viêm: Vùng da bị ảnh hưởng có thể sưng đỏ và viêm nhiễm, đôi khi cảm thấy đau nhức.
  • Xuất hiện các u nhỏ: Các u nhỏ có màu hồng hoặc đỏ, thường mềm và ẩm ướt, có hình dạng giống như sùi mào gà. Chúng xuất hiện trên da hoặc niêm mạc vùng kín.
  • Vị trí: Sùi mào gà thường xuất hiện ở các vùng như âm đạo, cổ tử cung, bên ngoài âm hộ và hậu môn. Tuy nhiên, chúng cũng có thể lan rộng đến các vùng lân cận như vùng bẹn, miệng và cổ họng.
  • Chảy máu: Các u sùi mào gà có thể gây ra chảy máu khi bị cọ xát, đặc biệt trong quan hệ tình dục.
  • Một số trường hợp không có triệu chứng rõ ràng: Đôi khi sùi mào gà không gây ra bất kỳ triệu chứng nào hoặc tự giảm đi sau một thời gian.

VÙNG KÍN SÙI MÀO GÀ Ở NỮ GIỚI GIAI ĐOẠN ĐẦU

  • Ngứa ngáy và khó chịu: Vùng kín bị ảnh hưởng thường cảm thấy ngứa ngáy và khó chịu. Mức độ ngứa có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nặng của bệnh.
  • Xuất hiện các u nhú: Các u nhú có thể xuất hiện dưới dạng sùi nhỏ, khô, có đầu nhọn hoặc giống như nốt ruồi. Chúng thường không gây đau khi chạm và có màu trắng đến hồng hoặc nâu đậm. Các u này có thể xuất hiện ở vùng ngoại biểu mô bên ngoài hoặc bên trong âm đạo, âm hộ, cổ tử cung và xung quanh hậu môn.

DẤU HIỆU SÙI MÀO GÀ Ở NAM GIỚI GIAI ĐOẠN ĐẦU

  • Xuất hiện u nhú: Dấu hiệu đầu tiên của sùi mào gà là sự xuất hiện các u nhú nhỏ trên da hoặc niêm mạc của các bộ phận sinh dục nam, không gây đau nhức. Chúng thường xuất hiện ở quy đầu, bao quy đầu, dọc theo cuống dương vật hoặc khe hậu môn.

DẤU HIỆU SÙI MÀO GÀ Ở LƯỠI GIAI ĐOẠN ĐẦU

  • Thay đổi màu sắc của niêm mạc lưỡi: Khu vực lưỡi bị nhiễm sẽ có sự thay đổi màu sắc, có thể là đỏ hoặc xám.
  • Hình thành các nốt nhỏ: Trên bề mặt lưỡi có thể xuất hiện những nốt nhỏ, ban đầu nhỏ và màu da, sau đó tăng kích thước và gây khó chịu.
  • Đau nhức và ngứa ngáy: Người bị nhiễm có thể cảm thấy đau nhức ở vùng lưỡi và có cảm giác ngứa ngáy ở khu vực này.
  • Khó nuốt hoặc gặp sự khó chịu khi ăn uống: Các nốt nhỏ trên lưỡi có thể làm cho việc nuốt hoặc ăn uống trở nên khó chịu và đau.
  • Sưng và đau ở nướu: Nếu sùi mào gà lan rộng từ lưỡi đến nướu, có thể gây sưng và đau đớn ở vùng nướu.

DẤU HIỆU SÙI MÀO GÀ Ở MIỆNG GIAI ĐOẠN ĐẦU

  • U nhú nổi lên: Sự xuất hiện của các u nhú màu hồng hoặc da trong miệng, bao gồm trong họng, trên lưỡi, lợi, nướu hoặc miệng.
  • Ngứa và cảm giác khó chịu: Người bị nhiễm có thể cảm thấy ngứa và khó chịu trong vùng miệng.
  • Đau: Sùi mào gà trong miệng có thể gây đau và làm cho việc nuốt trở nên khó khăn.
  • Chảy máu: Tùy thuộc vào vị trí của sùi mào gà, chúng có thể chảy máu khi ăn, uống hoặc đánh răng.
  • Hình dạng đặc trưng: Sùi mào gà trong miệng thường có hình dạng đặc trưng giống như các nốt nhọt có nếp gấp và đỉnh nhọn.
  • Mùi hôi: Một số người mắc sùi mào gà trong miệng có thể có hơi thở hôi do sự tích tụ của vi khuẩn trong vết loét.

DẤU HIỆU SÙI MÀO GÀ Ở MÔI GIAI ĐOẠN ĐẦU

Dấu hiệu sùi mào gà ở môi giai đoạn đầu có thể khác nhau giữa nam giới và nữ giới. Dưới đây là những dấu hiệu chung của sùi mào gà giai đoạn đầu trên môi:

  • Xuất hiện các vết sần, đốm đỏ hoặc xám trên môi.
  • Môi bị co lại, căng ra và gây đau, nứt môi.
  • Cảm giác ngứa, nóng rát thường xuyên trên môi.
  • Có thể dễ dàng nhận thấy các vết sẹo tại những vùng bị rộp, sưng.
  • Sưng, viêm, đỏ và có mùi khó chịu.
  • Ảnh hưởng xấu đến khả năng giao tiếp và ăn uống.

DẤU HIỆU SÙI MÀO GÀ Ở HỌNG GIAI ĐOẠN ĐẦU

Đối với sùi mào gà ở họng giai đoạn đầu, cũng có một số dấu hiệu mà bạn có thể nhận thấy:

  • Sự xuất hiện của những vết hoặc tổn thương nhỏ trên niêm mạc họng.
  • Cảm giác khô họng và khó nuốt.
  • Đau hoặc khó chịu khi ăn hoặc nói.
  • Gây khó chịu hoặc đau rát.
  • Bọng nước hoặc tổn thương nhỏ.

NGUYÊN NHÂN SÙI MÀO GÀ

Nguyên nhân gây sùi mào gà chủ yếu là do virus HPV (Human Papillomavirus). Các yếu tố nguy cơ cao mắc bệnh sùi mào gà bao gồm:

  • Quan hệ tình dục không an toàn: Quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ an toàn làm tăng nguy cơ lây nhiễm virus HPV. Tiếp xúc với người mắc bệnh hoặc người mang virus HPV cũng có nguy cơ cao mắc sùi mào gà.
  • Hoạt động tình dục kém lành mạnh: Các hình thức quan hệ tình dục kém lành mạnh như quan hệ qua đường hậu môn, qua đường miệng, sử dụng các vật dụng bảo vệ không đúng cách và quan hệ tình dục với nhiều người khác nhau cũng làm tăng nguy cơ mắc sùi mào gà.
  • Tiếp xúc với da hoặc niêm mạc: Virus HPV có thể lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với vết thương trên da hoặc niêm mạc. Sử dụng chung đồ vật không sạch, tiếp xúc với nước bẩn, đất bẩn cũng có thể tăng nguy cơ mắc sùi mào gà.
  • Tình trạng miễn dịch yếu: Những người có hệ miễn dịch yếu, như người mắc hội chứng suy giảm miễn dịch (AIDS), bị bệnh ung thư, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, làm dụng chất kích thích, hoặc mắc các bệnh xã hội có nguy cơ cao mắc sùi mào gà khi tiếp xúc với virus HPV.
  • Tuổi trẻ: Nguy cơ cao mắc sùi mào gà tăng lên ở nhóm tuổi trẻ, đặc biệt là từ 15 đến 24 tuổi, do tần suất hoạt động tình dục cao và xu hướng quan hệ tình dục không an toàn.
  • Tình trạng sức khỏe chung: Chế độ ăn uống không lành mạnh, sinh hoạt không khoa học, hút thuốc lá, sử dụng thuốc gây nghiện hoặc uống rượu bia thường xuyên cũng có thể tăng nguy cơ mắc sùi mào gà.
  • Phụ nữ mang thai: Phụ nữ mang thai cũng có nguy cơ cao mắc sùi mào gà và có thể lây nhiễm virus HPV cho thai nhi trong quá trình sinh sản.

Để phòng ngừa sùi mào gà, nên sử dụng biện pháp bảo vệ an toàn khi quan hệ tình dục, tiến hành kiểm tra sức khỏe định kỳ, tiêm phòng vaccine HPV (nếu có), và duy trì một lối sống lành mạnh.

BỆNH SÙI MÀO GÀ GIAI ĐOẠN ĐẦU CÓ TỰ HẾT KHÔNG?

Bệnh sùi mào gà không tự hết ở bất kỳ giai đoạn nào mà không có điều trị. Mặc dù triệu chứng có thể giảm đi hoặc không xuất hiện trong giai đoạn đầu, virus vẫn tồn tại trong cơ thể và có khả năng tái phát.

Nhiều người cho rằng bệnh sùi mào gà có thể tự khỏi ở giai đoạn đầu, nhưng thực tế bệnh không thể tự khỏi được dù ở giai đoạn đầu hay những giai đoạn sau này. Các biện pháp điều trị chỉ giúp giảm triệu chứng và loại bỏ thương tổn do bệnh gây ra. Nếu không giữ vệ sinh và không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh sẽ tiến triển thành mãn tính và có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như chảy máu và lở loét.

BỆNH SÙI MÀO GÀ GIAI ĐOẠN ĐẦU CÓ CHỮA KHỎI KHÔNG? 

Sự lây nhiễm và gây bệnh sùi mào gà giai đoạn đầu là do một hoặc một số chủng virus HPV vào cơ thể. Hiện tại, không có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn sùi mào gà, bất kể giai đoạn của bệnh. Để điều trị sự lây nhiễm HPV và giảm triệu chứng sùi mào gà, có thể áp dụng các phương pháp sau:

ĐIỀU TRỊ BẰNG THUỐC

  • Imiquimod: Tăng cường hệ miễn dịch để chống lại virus HPV.
  • Axit trichloacetic: Sử dụng để đốt cháy các nốt sùi mào gà.
  • Sinecatechin: Dùng cho các nốt sùi mào gà ở vùng quanh hậu môn hoặc ngoài vùng kín.
  • AHCC: Tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu diệt virus.
  • Podophyllin: Sử dụng để bôi lên vùng xuất hiện sùi mào gà. Tuy nhiên, không khuyến cáo sử dụng podophyllin cho phụ nữ mang thai.

ĐIỀU TRỊ BẰNG PHƯƠNG PHÁP NGOẠI KHOA

  • Sử dụng nitơ lỏng: Đông lạnh và phá hủy mô sùi mào gà bằng nitơ lỏng.
  • Cắt bỏ nốt sùi: Sử dụng dao mổ điện hoặc laser để cắt bỏ sùi mào gà. Phương pháp này có thể gây đau đớn.
  • ALA-PDT: Phương pháp mới nhất và hiệu quả nhất, sử dụng thuốc ALA và ánh sáng huỳnh quang laser để khống chế virus và điều trị sùi mào gà.

Tuy nhiên, việc điều trị sùi mào gà chỉ giúp giảm triệu chứng và mất thẩm mỹ, không thể loại bỏ hoàn toàn virus HPV gây bệnh. Để ngăn ngừa sự lây lan của virus, quan trọng nhất là thực hiện các biện pháp phòng ngừa, bao gồm tiêm phòng vaccine HPV và thực hiện quan hệ tình dục an toàn.

CÁCH CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH SÙI MÀO GÀ GIAI ĐOẠN ĐẦU

Để chăm sóc người bệnh ở giai đoạn đầu của sùi mào gà, có thể áp dụng các biện pháp sau đây:

  • Bảo vệ vệ sinh cá nhân: Đảm bảo vùng bệnh được giữ sạch sẽ bằng cách tắm rửa thường xuyên bằng nước ấm và xà phòng nhẹ. Tránh sử dụng chung vật dụng cá nhân để không lây nhiễm cho người khác và tránh tái nhiễm.
  • Tuân thủ quy trình điều trị: Tham khảo ý kiến và tuân thủ hướng dẫn điều trị từ bác sĩ. Không tự ý dừng thuốc hoặc thay đổi liều lượng mà không có sự chỉ định của chuyên gia y tế.
  • Hạn chế quan hệ tình dục: Tránh quan hệ tình dục trong giai đoạn điều trị để không lây nhiễm cho đối tác và không làm tổn thương vùng bệnh. Nếu có quan hệ, sử dụng bảo vệ như bao cao su để giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Giảm stress: Tạo ra môi trường thoải mái và giảm căng thẳng để hỗ trợ quá trình điều trị. Có thể thực hiện các biện pháp giảm stress như yoga, thực hành kỹ năng giải tỏa căng thẳng, và duy trì lối sống lành mạnh.
  • Bổ sung dinh dưỡng: Ăn một chế độ ăn giàu chất dinh dưỡng, bao gồm rau, quả, hạt, và nguồn cung cấp protein lành mạnh. Tránh thực phẩm giàu đường và chất béo, và duy trì một lịch trình ăn uống đều đặn.
  • Hỗ trợ tinh thần: Quan tâm và động viên người bệnh, giúp họ không cảm thấy cô đơn hoặc áp lực trong quá trình điều trị. Sẵn lòng lắng nghe và cung cấp hỗ trợ tinh thần.
  • Theo dõi và kiểm tra định kỳ: Thường xuyên tham khảo ý kiến bác sĩ và tuân thủ lịch hẹn kiểm tra định kỳ để theo dõi tình trạng sùi mào gà và đảm bảo hiệu quả của điều trị.

Việc chăm sóc đúng cách và tuân thủ quy trình điều trị là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt và giảm nguy cơ lây lan sùi mào gà cho người khác.

GIANG MAI GIAI ĐOẠN 1 (ĐẦU): DẤU HIỆU, CHẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

GIANG MAI GIAI ĐOẠN 1 (ĐẦU): DẤU HIỆU, CHẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ 5

Giang mai là bệnh lý truyền nhiễm lây qua đường tình dục thường gặp. Bệnh có 5 giai đoạn. Giang mai giai đoạn 1 ít xuất hiện những biến chứng nghiêm trọng, điều trị sẽ dễ dàng hơn.

BỆNH GIANG MAI LÀ BỆNH GÌ?

GIANG MAI GIAI ĐOẠN 1 (ĐẦU): DẤU HIỆU, CHẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ 7

Giang mai hay còn được gọi là sùi mào gà, là một bệnh lý nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) được gây ra bởi vi khuẩn Treponema pallidum. Bệnh này có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ, và nếu không được điều trị kịp thời, có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Mặc dù giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục, nhưng triệu chứng không luôn xuất hiện ngay sau khi nhiễm khuẩn. Một số người có thể không có bất kỳ triệu chứng nào trong một thời gian dài, điều này làm cho việc chẩn đoán trở nên khó khăn. Khi triệu chứng xuất hiện, chúng có thể bao gồm sưng nút, có thể xuất hiện mụn sưng ở vùng nhiễm trùng, và có thể kèm theo sốt, mệt mỏi, đau cơ, đau đầu, hoặc thậm chí là tổn thương nội tạng.

Đối với phụ nữ, giang mai có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến tử cung và ảnh hưởng đến thai nhi. Ở nam giới, nếu không được điều trị, nó có thể dẫn đến việc ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng quan trọng như não, tim, mắt và góp phần làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV. 

NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH

Nguyên nhân gây bệnh giang mai là vi khuẩn treponema pallidum. Vi khuẩn này được tìm thấy vào năm 1905. Chúng có hình dạng tương tự một chiếc lò xo, khoảng 6 – 14 vòng xoắn. Sức đề kháng của treponema pallidum yếu, không thể sống quá vài giờ ở ngoài cơ thể con người.

Nhiệt độ lý tưởng cho xoắn khuẩn phát triển là 37°C. Xà phòng và những chất sát khuẩn có thể diệt được xoắn khuẩn chỉ trong vài phút.

Giang mai chủ yếu lây lan thông qua tiếp xúc trực tiếp với những săng giang mai từ người bệnh, chủ yếu thông qua các hoạt động tình dục như đường âm đạo, đường hậu môn hoặc đường miệng. Ngoài ra, bệnh cũng có thể lây truyền qua đồ dùng cá nhân, vật dụng bị nhiễm, hoặc thông qua vết thương, vết cắt trên da và niêm mạc. Giang mai cũng có thể được truyền từ mẹ sang con trong giai đoạn mang thai.

Sau khi được điều trị, giang mai thường không tái phát mà vẫn còn nguy cơ tái nhiễm khi có tiếp xúc với người bệnh giang mai. 

GIANG MAI GIAI ĐOẠN 1 (ĐẦU): DẤU HIỆU, CHẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ 9

GIANG MAI GIAI ĐOẠN 1 LÀ GÌ?

Giai đoạn 1 của giang mai còn được gọi là giai đoạn nguyên phát, giai đoạn giang mai sớm hoặc giang mai sơ cấp, thường xuất hiện một hoặc một số vết loét nhỏ không đau, gọi là săng. Các vết loét này thường xuất hiện ở nơi vi khuẩn treponema pallidum xâm nhập vào cơ thể. Thời gian trung bình từ khi nhiễm bệnh đến khi săng xuất hiện là khoảng 3 tuần.

Săng có thể xuất hiện ẩn trong âm đạo, hậu môn, hoặc trực tràng, và không phải tất cả những người nhiễm bệnh giang mai đều phát hiện ra bệnh ở giai đoạn này. Trong khoảng 3-6 tuần, các vết loét có thể tự lành mà không để lại sẹo. Tuy nhiên, nếu không được điều trị, bệnh có thể tiến triển qua giai đoạn tiếp theo của nó. 

THỜI GIAN Ủ BỆNH GIANG MAI LÀ BAO LÂU?

Thời gian ủ bệnh trung bình của giang mai là khoảng 3-4 tuần (tức là từ 9-90 ngày) sau khi nhiễm bệnh. Nếu bệnh được phát hiện ở giai đoạn này, khả năng điều trị là rất cao.

Giai đoạn 1 của giang mai thường xuất hiện với các săng giang mai, có hình dạng như các nốt hình tròn, có kích thước thường dưới 2cm, không đau, không có gờ nổi cao. Tuy nhiên, các vết loét này có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể.

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, giang mai có thể phát triển qua giai đoạn tiếp theo và gây ra các tổn thương nghiêm trọng, thường xuất hiện trong khoảng 1-15 năm sau khi nhiễm bệnh. Các tổn thương này có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và bộ phận của cơ thể.

DẤU HIỆU GIANG MAI GIAI ĐOẠN ĐẦU NHƯ THẾ NÀO? 

Dấu hiệu trong giai đoạn đầu của giang mai thường không đặc trưng, điều này làm cho việc nhận diện bệnh trở nên khó khăn và dễ bị nhầm lẫn với những bệnh khác. Việc bỏ qua bệnh giang mai trong giai đoạn này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng do bệnh có thể tiếp tục phát triển và gây tổn thương cơ quan nội tạng quan trọng.

Các triệu chứng giang mai giai đoạn đầu thường xuất hiện sau khoảng 3-6 tuần sau khi tiếp xúc với người bệnh. Ở nam giới, triệu chứng thường xuất hiện ở dương vật, trong khi ở nữ giới, chúng có thể xuất hiện ở tử cung, môi lớn, môi bé và âm đạo.

Ở trẻ em và trẻ sơ sinh bị nhiễm giang mai, triệu chứng có thể không xuất hiện hoặc rất khó nhận biết. Tuy nhiên, khi không được điều trị ngay lập tức, bệnh có thể phát triển thành những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trong thời gian ngắn, bao gồm đục thủy tinh thể, điếc, co giật và thậm chí là tử vong.

GIANG MAI GIAI ĐOẠN ĐẦU CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Giang mai giai đoạn đầu khi được điều trị đúng cách sẽ không nguy hiểm. Trong khoảng 3-6 tuần, săng giang mai có thể tự lành mà không để lại sẹo. Tuy vậy, nếu không có biện pháp can thiệp, bệnh sẽ chuyển qua giai đoạn tiếp theo. Điều này khiến tình trạng bệnh thêm nghiêm trọng, điều trị vô cùng khó khăn.

GIANG MAI GIAI ĐOẠN 1 (ĐẦU): DẤU HIỆU, CHẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ 11

NÊN LÀM GÌ KHI PHÁT HIỆN MẮC BỆNH GIANG MAI GIAI ĐOẠN 1? 

Bệnh giang mai có thể được điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm, khi vi khuẩn chưa gây tổn thương sâu những cơ quan nội tạng như thần kinh, tim mạch… Ngay khi phát hiện bản thân có nguy cơ mắc bệnh, bạn nên nhanh chóng đi tới những cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, ngăn ngừa bệnh tiến triển.

PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN GIANG MAI GIAI ĐOẠN 1

Nếu nghi ngờ mắc giang mai, người bệnh nên nhanh chóng đi gặp bác sĩ để được thăm khám, tiến hành những xét nghiệm liên quan. Điều này sẽ giúp xác định bạn có mắc bệnh hay không.

Ở giai đoạn đầu, bệnh giang mai có thể được chẩn đoán thông qua việc quan sát những triệu chứng trên da kèm xét nghiệm máu. Nếu xuất hiện vết loét, bác sĩ có thể tiến hành lấy mẫu từ những vết loét để xét nghiệm xem có xuất hiện vi khuẩn giang mai chưa.

CÁCH ĐIỀU TRỊ GIANG MAI GIAI ĐOẠN 1 HIỆU QUẢ

Trong giai đoạn đầu, giang mai rất dễ điều trị khỏi bằng thuốc. Vì thế, một trong các lựa chọn điều trị hàng đầu của bác sĩ là dùng Penicillin. Đây là loại kháng sinh có khả năng tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh giang mai, thường hiệu quả với hầu hết giai đoạn bệnh. Nếu người bệnh dị ứng với Penicillin, bác sĩ sẽ đề nghị một loại kháng sinh khác hay giải mẫn cảm với Penicillin.

Khi được chẩn đoán mắc giang mai tiềm ẩn sơ cấp, thứ phát hay ở giai đoạn đầu (dưới một năm), phương pháp điều trị thường là tiêm một lần Penicillin.

BIỆN PHÁP PHÒNG TRÁNH GIANG MAI GIAI ĐOẠN ĐẦU

Mục tiêu chính của phòng ngừa là để hạn chế sự lây lan của bệnh giang mai. Điều này đòi hỏi mọi người trưởng thành đều phải nắm vững các biện pháp quan hệ tình dục an toàn, quan trọng nhất là việc dùng bao cao su.

Nếu mắc bệnh, người bệnh cần thông báo và động viên bạn tình đi điều trị. Người bệnh cần tuân thủ đủ số ngày sử dụng thuốc, không quan hệ tình dục khi chưa hoàn thành phác đồ điều trị hoặc khi sang thương do giang mai gây ra chưa lành. Điều này sẽ giúp giảm thiểu khả năng lây nhiễm cho người khác.