QUAI BỊ LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

QUAI BỊ LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA 1

Quai bị là một bệnh truyền nhiễm cấp tính thường gặp ở trẻ em. Hiện tại, vẫn chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho quai bị. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Bài viết dưới đây phunutoancau sẽ chia sẻ đến các bạn dấu hiệu của quai bị, bệnh quai bị có lây không.

QUAI BỊ LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA 3

BỆNH QUAI BỊ LÀ GÌ?

Quai bị là bệnh gì? Bệnh quai bị, hay còn được biết đến là bệnh viêm tuyến mang tai, là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, được lây trực tiếp qua đường hô hấp khi tiếp xúc gần với người mắc bệnh thông qua giọt bắn khi nói, hoặc hắt hơi. Bệnh này thường gây ra sự lan truyền trong cộng đồng, đặc biệt là trong nhóm trẻ em và thanh thiếu niên. Biểu hiện của bệnh thường là viêm tuyến nước bọt mang tai mà không có mủ. Mặc dù thường là một bệnh nhẹ nhàng, nhưng quai bị có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm màng não, viêm tinh hoàn ở nam giới hoặc viêm buồng trứng ở nữ giới, có thể gây vô sinh và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Bệnh thường xuất hiện vào mùa đông và xuân, đặc biệt là ở trẻ nhỏ từ 5 đến 9 tuổi.

BỆNH QUAI BỊ CÓ LÂY KHÔNG?

Bị quai bị có lây không? Có, bệnh quai bị có khả năng lây lan từ người này sang người khác. Bệnh lây truyền chủ yếu thông qua tiếp xúc gần, đặc biệt là thông qua các giọt nhỏ của dịch tiết từ mũi hoặc họng của người bệnh khi họ hoặc hắt hơi. Các hành động như nói chuyện, hoặc việc tiếp xúc với các bề mặt mà người bệnh đã tiếp xúc, cũng có thể làm lây lan virus quai bị.

Việc tiêm chủng phòng bệnh quai bị có thể giúp ngăn ngừa bệnh lây lan, nhưng không phải tất cả mọi người đều được tiêm chủng. Do đó, việc tránh tiếp xúc với người bệnh và giữ vệ sinh cá nhân là cách hiệu quả để ngăn ngừa lây nhiễm bệnh.

NGUYÊN NHÂN BỊ QUAI BỊ?

Bệnh quai bị được gây ra bởi virus mumps, là một vấn đề phổ biến trên toàn thế giới và chỉ ảnh hưởng đến con người. Bệnh này có thể ảnh hưởng đến trẻ nhỏ, thanh thiếu niên và người lớn. Virus lan truyền chủ yếu qua đường hô hấp, tiếp xúc với dịch tiết từ mũi và họng của người bệnh khi họ ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc gần.

Ngoài ra, có một số nghiên cứu đề xuất rằng virus quai bị cũng có thể lây qua đường phân và nước tiểu. Virus có thể tồn tại trong nước tiểu của người bệnh trong khoảng 2-3 tuần.

Virus mumps phát triển mạnh mẽ trong huyết thanh sau khi nhiễm và có thể lan ra các cơ quan khác trong cơ thể. Thời gian lây nhiễm kéo dài từ 6 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng phình to của tuyến mang tai đến khoảng 2 tuần sau khi triệu chứng bệnh bắt đầu xuất hiện.

DẤU HIỆU QUAI BỊ KHÔNG NÊN BỎ QUA

Tùy vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, một số người có thể không thấy có bất kỳ triệu chứng quai bị nào. Các dấu hiệu bị quai bị phổ biến bao gồm:

  • Sốt cao đột ngột: Sốt có thể tăng nhanh và đột ngột, là một trong những triệu chứng đầu tiên của bệnh.
  • Chán ăn: Bệnh nhân có thể cảm thấy mất hứng thú với thức ăn và không muốn ăn.
  • Đau đầu: Đau đầu có thể xuất hiện cùng với các triệu chứng khác của bệnh.
  • Sưng tuyến nước bọt: Sau một vài ngày sốt, các tuyến nước bọt trên hai bên của khuôn mặt bắt đầu đau nhức, sưng to, có thể ảnh hưởng đến việc nhai và nuốt. Đây là dấu hiệu đặc trưng của bệnh quai bị.
  • Buồn nôn, nôn: Bệnh nhân có thể cảm thấy buồn nôn và có cảm giác muốn nôn.
  • Đau cơ, nhức mỏi toàn thân: Cảm giác đau và mệt mỏi trong toàn bộ cơ thể là một phần của triệu chứng bệnh.
  • Mệt mỏi: Bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi và yếu đuối.
  • Sưng bìu và đau tinh hoàn: Ở nam giới, có thể xuất hiện sưng bìu và đau tinh hoàn là một biến chứng của bệnh quai bị.

Sau khi nhiễm virus từ 7 đến 14 ngày, bệnh nhân có thể trải qua một loạt các triệu chứng bao gồm khó chịu, mệt mỏi, chán ăn, sốt, ớn lạnh, đau họng và đau ở góc hàm. Sau đó, tuyến mang tai của bệnh nhân sẽ bắt đầu sưng to và dần giảm kích thước trong khoảng 1 tuần. Sưng có thể xuất hiện ở một hoặc hai bên, và có thể không đồng thời. Vùng sưng thường lan đến má, dưới hàm và có thể kéo tai lên trên và ra ngoài.

Trong thời gian này, bệnh nhân có thể gặp khó khăn khi nói chuyện và ăn uống. Tuy nhiên, khoảng 25% bệnh nhân có thể không có triệu chứng rõ ràng và vô tình trở thành nguồn lây truyền bệnh cho những người xung quanh.

ĐỐI TƯỢNG CÓ NGUY CƠ CAO MẮC BỆNH QUAI BỊ

Các đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh quai bị bao gồm:

  • Nhóm trẻ mầm non và trẻ em trong các trường học: Những nơi tập trung đông người như trường mầm non, trường tiểu học, trường trung học phổ thông, và trường đại học là môi trường lý tưởng cho việc lây lan bệnh.
  • Thanh thiếu niên và người trưởng thành: Cả thanh thiếu niên và người lớn đều có nguy cơ mắc bệnh quai bị, nhưng tỷ lệ mắc bệnh thường cao hơn ở nam giới so với nữ giới.
  • Khu vực có khí hậu mát mẻ và khô hanh: Các vùng có khí hậu mát mẻ và khô hanh thường là nơi bệnh quai bị bùng phát mạnh mẽ và thường xuyên hơn, đặc biệt là vào các tháng thu-đông.
  • Độ tuổi từ 2 đến 19 tuổi: Mặc dù trẻ em dưới 2 tuổi thường ít gặp bệnh quai bị hơn, nhưng sau đó, từ 2 tuổi trở lên, tần suất mắc bệnh tăng dần và đạt đỉnh ở độ tuổi từ 10 đến 19 tuổi.
QUAI BỊ LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA 5

BIẾN CHỨNG CỦA BỆNH QUAI BỊ

bệnh quai bị nếu không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là một số biến chứng thường gặp của quai bị:

VIÊM TINH HOÀN

Đây là một trong những biến chứng phổ biến nhất của quai bị ở nam giới. Trong một số trường hợp, vi khuẩn có thể xâm nhập vào tinh hoàn, gây viêm nhiễm và dẫn đến teo tinh hoàn, gây ra vô sinh hoặc giảm khả năng sinh sản.

VIÊM BUỒNG TRỨNG

Ở phụ nữ, bệnh quai bị có thể gây viêm buồng trứng, dẫn đến các triệu chứng như đau bụng và rong kinh. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, nó có thể gây ra sảy thai hoặc thai chết lưu.

NHỒI MÁU PHỔI

Một biến chứng hiếm hơn nhưng nguy hiểm của quai bị là nhồi máu phổi, khi các huyết khối từ tĩnh mạch tuyến tiền liệt di chuyển đến phổi, gây ra các vấn đề hô hấp và có thể gây tử vong.

VIÊM TỤY CẤP TÍNH

Bệnh quai bị cũng có thể gây viêm tụy cấp tính, dẫn đến đau tụy và các vấn đề khác liên quan.

VIÊM CƠ TIM

Bệnh quai bị có thể gây viêm cơ tim, ảnh hưởng đến khả năng bơm máu của tim và gây ra các vấn đề liên quan đến hệ thống tuần hoàn.

VIÊM NÃO, VIÊM MÀNG NÃO

Biến chứng nghiêm trọng nhất của quai bị là viêm não hoặc viêm màng não, có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe và thậm chí là tử vong.

Những biến chứng trên thường xảy ra với tỷ lệ thấp, nhưng lại mang tính nguy hiểm và có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe và tính mạng của người bệnh. Đặc biệt, người lớn mắc bệnh quai bị thường gặp phải các biến chứng nghiêm trọng hơn so với trẻ em.

CHẨN ĐOÁN, XÉT NGHIỆM BỆNH QUAI BỊ

Chẩn đoán bệnh quai bị thường dựa vào các triệu chứng lâm sàng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cần thiết, các xét nghiệm phân biệt có thể được thực hiện để đảm bảo chẩn đoán chính xác. Dưới đây là một số phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm thường được sử dụng:

KHÁM LÂM SÀNG

Bác sĩ sẽ thực hiện một cuộc khám lâm sàng để đánh giá các triệu chứng và dấu hiệu của bệnh quai bị, như sưng và đau ở tuyến nước bọt, sốt cao đột ngột, đau đầu và mệt mỏi.

XÉT NGHIỆM HUYẾT THANH

Trong một số trường hợp, xét nghiệm huyết thanh có thể được thực hiện để phát hiện có mặt của kháng thể IgM chống lại virus quai bị. Sự xuất hiện của IgM thường là dấu hiệu của nhiễm trùng mới.

XÉT NGHIỆM PCR

Phản ứng chuỗi polymerase (PCR) có thể được sử dụng để phát hiện và xác định virus quai bị trong mẫu nước bọt hoặc huyết thanh. Đây là một phương pháp chính xác và nhạy cảm để chẩn đoán bệnh.

SIÊU ÂM TUYẾN NƯỚC BỌT

Siêu âm có thể được sử dụng để xác định kích thước và trạng thái của các tuyến nước bọt, giúp phân biệt bệnh quai bị với các bệnh lý khác.

XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU

Trong một số trường hợp, vi rút quai bị có thể được phát hiện trong mẫu nước tiểu của bệnh nhân.

Tuy nhiên, việc sử dụng các xét nghiệm này thường không được khuyến khích cho mọi trường hợp bệnh quai bị do bệnh có những triệu chứng rõ ràng và điển hình. Các xét nghiệm thường được sử dụng trong những trường hợp cực kỳ cần thiết hoặc cho mục đích nghiên cứu.

ĐIỀU TRỊ QUAI BỊ

Điều trị quai bị hiện tại chủ yếu là điều trị các triệu chứng và hỗ trợ cơ thể trong quá trình đối phó với bệnh. Dưới đây là một số biện pháp điều trị và chăm sóc người bệnh:

ĐIỀU TRỊ TRIỆU CHỨNG

  • Sử dụng các thuốc hạ sốt và giảm đau như paracetamol hoặc ibuprofen để giảm các triệu chứng như sốt và đau.
  • Uống đủ nước và chất điện giải để giữ cơ thể được hydrat hóa. Có thể sử dụng Oresol hoặc các dung dịch tương tự.
  • Hạn chế các thực phẩm cứng và khó nuốt, chọn thức ăn mềm, dễ tiêu hóa như cháo, súp.

CHĂM SÓC VÀ PHÒNG NGỪA

  • Nếu có dấu hiệu đau ở vùng tai, cần đi khám bác sĩ để chẩn đoán chính xác và nhận hướng dẫn điều trị.
  • Chườm mát vùng sưng để giảm đau và sưng.
  • Tránh tiếp xúc với các đối tượng có nguy cơ lây nhiễm cao như trẻ em hoặc người già.
  • Chỉ sử dụng kháng sinh khi có nghi ngờ về bội nhiễm và theo sự hướng dẫn của bác sĩ.
  • Nếu có các biến chứng như viêm tinh hoàn ở nam giới hoặc viêm buồng trứng ở nữ giới, cần nhập viện để được quan sát và điều trị kịp thời.

Việc chăm sóc và điều trị kịp thời có thể giúp giảm bớt các biến chứng và tăng cơ hội phục hồi nhanh chóng của người bệnh.

BIỆN PHÁP DỰ PHÒNG QUAI BỊ

Để phòng ngừa bệnh quai bị, có những biện pháp dự phòng cơ bản sau:

  • Vệ sinh cá nhân: Thực hiện vệ sinh cá nhân thường xuyên, bao gồm súc họng bằng nước muối hoặc dung dịch kháng khuẩn để loại bỏ vi khuẩn và virus có thể gây nhiễm trùng.
  • Giữ môi trường sạch sẽ: Duy trì môi trường sống sạch sẽ và thông thoáng, đặc biệt là vệ sinh các đồ chơi và vật dụng của trẻ để ngăn chặn vi rút quai bị lây lan.
  • Tránh tiếp xúc với người bệnh: Hạn chế tiếp xúc với những người đang mắc bệnh quai bị để giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Đeo khẩu trang: Đặc biệt là đối với trẻ khi đến những nơi đông người, có nguy cơ lây bệnh cao như bệnh viện.
  • Tiêm phòng: Biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất là tiêm vắc xin quai bị. Vắc xin này thường được kết hợp với vắc xin sởi và rubella trong chương trình tiêm chủng. Cả trẻ em và người lớn đều nên tiêm vắc xin này để tăng cường miễn dịch và ngăn chặn bệnh lây lan.

MỘT SỐ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

1. Quai bị lây qua đường nào?

Quai bị là một bệnh truyền nhiễm và có thể lây qua các đường sau:

  • Đường Hô Hấp: Virus quai bị có thể lây qua việc hít phải giọt bắn từ hơi thở hoặc các hạt dịch tiết (như nước bọt, dịch tiết mũi) của người bệnh khi họ ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Việc tiếp xúc gần với người bệnh trong môi trường có nhiều người, như trường học hoặc nơi làm việc, là một nguyên nhân phổ biến gây lây nhiễm.
  • Tiếp Xúc Trực Tiếp: Virus cũng có thể lây qua tiếp xúc trực tiếp với các vật dụng cá nhân của người bệnh, như chia sẻ chén đĩa, ấm chén, hoặc vật dụng cá nhân như khăn tay, nếu chúng có dính vào dịch tiết của người bệnh.
  • Tiếp Xúc Với Môi Trường Nhiễm Bệnh: Virus quai bị cũng có thể tồn tại trong môi trường xung quanh người bệnh trong thời gian ngắn, do đó tiếp xúc với các bề mặt bị nhiễm virus cũng có thể gây lây nhiễm, đặc biệt là nếu người khỏe mạnh chạm vào mặt sau đó không rửa tay.

2. Bị quai bị có vô sinh không?

Có, viêm tinh hoàn do quai bị có thể gây ra vô sinh ở nam giới. Tuy nhiên, tỷ lệ teo tinh hoàn do quai bị làm teo hoặc suy giảm chức năng tinh hoàn là khá thấp, chỉ khoảng 0,5%.

Teo tinh hoàn xảy ra khi một hoặc cả hai tinh hoàn thu nhỏ và mất chức năng, gây ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh sản của nam giới. Trong một số trường hợp, teo tinh hoàn có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo ra tinh trùng hoặc gây ra các vấn đề khác liên quan đến tinh dịch.

3. Bị quai bị bao lâu thì khỏi?

Thời gian hồi phục từ bệnh quai bị có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sức khỏe tổng thể của người bệnh, độ tuổi, mức độ nghiêm trọng của bệnh và liệu pháp điều trị được áp dụng.

Thông thường, các triệu chứng của bệnh quai bị có thể kéo dài từ 1 đến 2 tuần. Trong khoảng thời gian này, người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi và khó chịu. Tuy nhiên, các triệu chứng cụ thể như sốt và sưng tuyến nước bọt có thể giảm dần sau vài ngày và hoàn toàn biến mất trong khoảng 1 đến 2 tuần.

Trên đây là những chia sẻ của phunutoancau về dấu hiệu bệnh quai bị, biến chứng và hệ lụy lâu dài cho sức khỏe của bệnh nhân. Tuy chưa có thuốc đặc trị nhưng vẫn có thể phòng bệnh thông qua việc chủ động tiêm vaccine, vệ sinh sạch sẽ nơi ở và thăm khám sức khỏe định kỳ.

CÁCH MÁT XA MẶT TẠI NHÀ GIÚP DA ĐÀN HỒI SĂN CHẮC

CÁCH MÁT XA MẶT TẠI NHÀ GIÚP DA ĐÀN HỒI SĂN CHẮC 7

Massage mặt là một trong những cách thức giúp trẻ hóa làn da vô cùng hiệu quả. Bạn đã từng thử thực hiện việc này tại nhà chưa? Trên thực tế massage mặt tại nhà không quá khó. Cùng theo dõi ngay những chia sẻ dưới đây của phunutoancau để biết được cách massage mặt tại nhà đúng cách và hiệu quả nhất.

CÁCH MÁT XA MẶT TẠI NHÀ GIÚP DA ĐÀN HỒI SĂN CHẮC 9

MASSAGE MẶT LÀ GÌ?

Massage mặt là một phương pháp chăm sóc da thông qua việc sử dụng tay hoặc các thiết bị massage để tác động lên ba khu vực quan trọng: mặt, cổ và vai. Mục tiêu chính của việc này là cải thiện sức khỏe của làn da và ngăn chặn quá trình lão hóa.

LỢI ÍCH CỦA VIỆC MASSAGE MẶT MỖI NGÀY 

Massage mặt là phương pháp sử dụng các động tác tác động lên da mặt để kích thích tuần hoàn máu, lưu thông bạch huyết, giúp da khỏe mạnh, săn chắc, rạng rỡ hơn. Massage mặt mang lại nhiều lợi ích cho da, bao gồm:

CHỐNG LÃO HÓA, GIẢM NẾP NHĂN

Massage mặt giúp kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp da săn chắc, đàn hồi hơn. Từ đó giúp giảm nếp nhăn, ngăn ngừa lão hóa da.

GIẢM ÁP LỰC XOANG

Massage mặt vùng xoang giúp dịch xoang, chất nhờn được đào thải, giúp làm giảm đau đầu và thúc đẩy tuần hoàn máu não.

HẠN CHẾ MỤN TRỨNG CÁ

Khi massage, hệ thống tuần hoàn máu dưới da được lưu thông tốt hơn, đồng thời loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn, ngăn chặn vi khuẩn sinh sôi hình thành mụn mới.

GIẢM TRIỆU CHỨNG BỆNH RỐI LOẠN THÁI DƯƠNG HÀM

Massage kết hợp với xoa bóp các điểm huyệt trên mặt, sẽ làm giảm chứng rối loạn thái dương hàm như: Giảm khó chịu ở vùng hàm, mặt, giảm đau đầu, đau tai, làm dịu cơn đau cơ hàm đang bị căng, viêm do nhai mạnh hay nghiến răng gây ra.

GIÚP TRẮNG SÁNG DA

Khi massage, các cơ mặt được kích thích đồng thời cung cấp oxy cho da giúp lỗ chân lông thông thoáng. Kết hợp massage với sữa rửa mặt phù hợp sẽ loại bỏ bụi bẩn, giảm tình trạng bít tắc lỗ chân lông. Từ đó da mặt sẽ trắng mịn, hồng hào hơn.

TĂNG LƯU LƯỢNG MÁU QUA DA

Ngoài tác động đến các cơ, massage còn tác động vào hệ thống tuần hoàn máu dưới da, giúp mạch máu lưu thông tốt hơn đồng thời tăng lưu lượng máu qua da. Nhờ vậy, da cũng sẽ trở nên hồng hào, có sức sống hơn.

TRẺ HÓA DA

Massage mặt giúp kích thích máu huyết lưu thông, đào thải độc tố. Đồng thời kích thích sản sinh collagen làm da mịn màng, săn chắc và hồng hào hơn.

HỖ TRỢ QUÁ TRÌNH LIỀN SẸO

Nếu bạn có 1 vết sẹo đang trong thời gian lành lại thì massage có thể hỗ trợ liền sẹo hiệu quả. Vì khi massage tác động đến các mô sẹo, tăng lưu lượng máu qua da, làm phẳng các vết sưng, thúc đẩy quá trình liền sẹo nhanh hơn.

HẤP THU CÁC SẢN PHẨM DƯỠNG DA HIỆU QUẢ

Khi chăm sóc da, bạn nên kết hợp với massage để tăng khả năng hấp thu các sản phẩm dưỡng da hiệu quả.

Sau khi bôi kem dưỡng hoặc serum, bạn nên massage mặt theo chuyển động tròn và vuốt từ cằm lên má để các chất dưỡng thẩm thấu sâu vào da và tăng độ đàn hồi cho da.

CÁCH MÁT XA MẶT TẠI NHÀ HIỆU QUẢ

Để massage mặt hiệu quả, bạn cần biết cách massage cho từng vùng khác nhau trên mặt. Dưới đây là hướng dẫn cách massage mặt cơ bản tại nhà:

MASSAGE VÙNG CẰM VÀ MIỆNG

Đây là 2 vùng thường bị bỏ quên nhất trên khuôn mặt. Massage cằm sẽ giúp giảm mỡ cổ, tránh mỡ tích tụ. Massage miệng sẽ giúp da không bị chảy xệ ở 2 bên khóe miệng.

Cách thực hiện:

  • Khép sát hai ngón tay lại và đặt sát vào vùng dưới cằm.
  • Dùng tay ấn vào sau đó đẩy ra phía trước kết hợp xoay theo kiểu xoắn ốc nhẹ nhàng.
  • Thực hiện động tác khoảng 5 lần sau đó giữ tại chỗ 30 giây để mang lại hiệu quả tốt nhất.

MASSAGE VÙNG MÁ

Vùng da ở má thường xuất hiện mụn, sạm, nám. Đồng thời, đây cũng là vùng da sớm nhìn thấy chảy xệ nhất khi có dấu hiệu lão hóa xuất hiện. Vì vậy, hãy massage má hàng ngày giúp nâng cơ da mặt, cho làn da trẻ trung hơn.

Cách thực hiện:

  • Dùng ngón trỏ đặt vùng gò má.
  • Di chuyển tay theo hình vòng cung từ dưới lên trên và ngược lại.
  • Thực hiện các động tác này trong 5 phút.

MASSAGE VÙNG TRÁN

Trán là vùng da thường xuất hiện lão hóa sớm nhất trên gương mặt, vì vậy hãy thực hiện theo cách bước dưới đây để có được vùng trán mịn màng nhất.

Cách thực hiện:

  • Nắm tay hờ lại và đặt các đốt ngón tay lên giữa trán.
  • Di chuyển theo hình vòng cung từ dưới lên trên khắp phần trán ra đến 2 bên thái dương.
CÁCH MÁT XA MẶT TẠI NHÀ GIÚP DA ĐÀN HỒI SĂN CHẮC 11

MASSAGE VÙNG MẮT

Da vùng mắt khá nhạy cảm, nếu không chăm sóc tốt sẽ rất nhanh xuất hiện các dấu hiệu lão hóa sớm. Massage mặt tại vùng mắt đúng cách sẽ giúp bạn giữ lại nét thanh xuân trên mặt của chúng ta.

Cách thực hiện:

  • Đặt hai ngón tay lên vùng da dưới khóe mắt.
  • Di chuyển vòng quanh mắt theo hình bầu dục từ dưới lên trên.
  • Lặp lại tương tự với vùng trên, di chuyển ngược lại từ trên xuống dưới.

MASSAGE VÙNG CỔ

Đừng chỉ chú trọng da mặt mà quên đi vùng da cổ cũng đặc biệt quan trọng. Da mặt căng mịn nhưng không chăm sóc vùng da cổ cũng sẽ khiến vùng da này chảy xệ và sớm xuất hiện nếp nhăn.

Cách thực hiện:

  • Cụm các đốt ngón tay lại và đặt tay ở vùng cổ sát cằm.
  • Sau đó di chuyển theo hướng từ dưới lên trên, từ phần xương quai xanh đến vùng da dưới cằm.
  • Thực hiện trong 5 phút mỗi lần massage bạn sẽ thấy hiệu quả bất ngờ.

CÓ NÊN MASSAGE MẶT MỖI NGÀY KHÔNG?

Câu trả lời là có. Massage mặt là một phương pháp chăm sóc da đơn giản, hiệu quả mà bạn có thể thực hiện tại nhà. Massage mặt thường xuyên sẽ giúp da khỏe mạnh, săn chắc, rạng rỡ hơn.

Massage mặt giúp kích thích tuần hoàn máu, lưu thông bạch huyết, giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn. Đồng thời, massage mặt còn giúp giảm căng thẳng, mệt mỏi, thư giãn tinh thần.

Theo các chuyên gia da liễu, bạn nên massage mặt mỗi ngày, mỗi lần khoảng 15-20 phút. Thời điểm tốt nhất để massage mặt là vào buổi tối trước khi đi ngủ. Lúc này, da sẽ được thư giãn tối đa, các dưỡng chất cũng sẽ được hấp thụ tốt hơn.

LƯU Ý KHI MASSAGE MẶT

  • Thời điểm massage tốt nhất là buổi tối trước khi đi ngủ. Lúc này da sẽ được thư giãn tối đa, các dưỡng chất cũng sẽ được hấp thụ tốt hơn.
  • Chọn loại kem massage phù hợp với loại da của bạn. Kem massage giúp massage dễ dàng hơn và giúp các dưỡng chất thẩm thấu sâu vào da.
  • Massage nhẹ nhàng, tránh làm tổn thương da. Bạn có thể bắt đầu với các động tác nhẹ nhàng và tăng dần cường độ khi da đã quen dần.
  • Không massage mặt khi da đang bị viêm, sưng, mụn. Các động tác massage có thể khiến tình trạng viêm nhiễm trở nên nghiêm trọng hơn.