BỊ CƯỜNG GIÁP CÓ THỂ CHỮA KHỎI KHÔNG? KHI NÀO CẦN MỔ?

BỊ CƯỜNG GIÁP CÓ THỂ CHỮA KHỎI KHÔNG? KHI NÀO CẦN MỔ? 1

Tuyến giáp sản xuất hormon T3 và T4 để điều hòa chuyển hóa cơ thể. Cường giáp, do sản xuất hormone quá mức, có thể gây các triệu chứng như run tay, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, giảm cân, mệt mỏi. Bệnh có thể được điều trị bằng thuốc và điều chỉnh lối sống. Trong trường hợp nặng, phẫu thuật có thể được xem xét, nhưng quyết định cần phải được đưa ra cẩn thận dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể.

BỊ CƯỜNG GIÁP CÓ THỂ CHỮA KHỎI KHÔNG? KHI NÀO CẦN MỔ? 3

BỆNH CƯỜNG GIÁP LÀ GÌ?

Bệnh cường giáp, hay còn gọi là bệnh tăng hoạt động của tuyến giáp, là một tình trạng mà tuyến giáp sản xuất và tiết ra lượng hormone tăng lên, gây ra các tác động tiêu cực đối với cơ thể. Mức độ tăng hormone tuyến giáp, bao gồm T3 và T4, có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa năng lượng, tâm thần, và nhiều chức năng khác trong cơ thể.

NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH CƯỜNG GIÁP

Bệnh cường giáp có nhiều nguyên nhân khác nhau, và nguyên nhân chính thường là một sự kết hợp của các yếu tố gen và môi trường. Dưới đây là một số nguyên nhân của bệnh cường giáp:

NGUYÊN NHÂN TỰ MIỄN DỊCH

Trong nhiều trường hợp, bệnh cường giáp được kích phát bởi hệ thống miễn dịch tấn công nhầm tuyến giáp. Bệnh Basedow là một ví dụ, nơi các kháng thể được sản xuất để kích thích tuyến giáp tạo ra hormone tăng lên.

YẾU TỐ GEN

Có yếu tố gen có thể tăng nguy cơ mắc bệnh cường giáp. Nếu có người trong gia đình mắc bệnh, khả năng mắc bệnh của người khác trong gia đình cũng tăng.

TÁC ĐỘNG TỪ MÔI TRƯỜNG

Các yếu tố môi trường như thuốc lá, nước uống có caffeine, tình trạng căng thẳng, và thiếu hụt iod trong chế độ ăn có thể góp phần vào phát sinh bệnh cường giáp.

TÌNH TRẠNG NGHÈO IODINE

Iodine là một yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất hormone tuyến giáp. Thiếu hụt iodine có thể dẫn đến tăng hoạt động của tuyến giáp.

TÁC ĐỘNG CỦA THAI KỲ

Trong một số trường hợp, bệnh cường giáp có thể phát sinh trong thời kỳ thai nghén, do sự tăng sản xuất hormon tương tự như TSH từ thai nghén.

U THÙY TĂNG SẢN XUẤT TSH

Sự xuất hiện của u thùy có thể làm tăng sản xuất TSH, dẫn đến tăng hoạt động của tuyến giáp.

Mặc dù có nhiều yếu tố đóng góp vào bệnh cường giáp, nhưng cụ thể từng trường hợp có thể có nguyên nhân khác nhau. Điều trị thường được đề xuất dựa trên các biểu hiện cụ thể và nguyên nhân cụ thể của từng bệnh nhân.

TRIỆU CHỨNG CỦA CƯỜNG GIÁP?

Triệu chứng của cường giáp có thể thay đổi từ nhẹ đến nặng và ảnh hưởng đến nhiều hệ thống trong cơ thể. Dưới đây là một số triệu chứng chính của bệnh cường giáp:

  • Bướu giáp: Một hoặc cả hai thùy tuyến giáp có thể lớn và lan toả. Bướu giáp có thể gây ra cảm giác áp lực và khó chịu ở vùng cổ.
  • Rối loạn điều hòa nhiệt: Bệnh nhân thường trải qua các vấn đề như sợ nóng, cảm giác da nóng ẩm và sốt nhẹ, bàn tay ẩm ướt, khát nhiều, uống nhiều, và tiểu nhiều.
  • Thay đổi cân nặng: Bệnh nhân có thể gặp tình trạng giảm cân đột ngột mặc dù vẫn ăn bình thường, hoặc ngược lại, tăng cân mặc dù ăn ít hơn.
  • Biểu hiện ở cơ bắp: Bệnh nhân có thể trải qua teo cơ, yếu cơ, khó khăn trong việc đứng dậy từ tư thế ngồi xổm. Cũng có thể xuất hiện các vấn đề như giả liệt chu kỳ hai chân và tiêu chảy nhiều lần trong ngày.
  • Thần kinh: Bồn chồn, lo lắng, tính khí thất thường, và có thể xuất hiện rối loạn tâm thần ở một số trường hợp.
  • Tim mạch: Tăng nhịp tim, tim đập nhanh, hồi hộp trống ngực, và có thể gây ra rối loạn nhịp tim.
  • Biểu hiện ở mắt: Các vấn đề như chói mắt, chảy nước mắt, ánh mắt long lanh, mắt lồi mắt, và phù quanh mắt.

Các triệu chứng có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ và kiểu cường giáp mà bệnh nhân mắc phải. Đối với bất kỳ triệu chứng nào không bình thường, việc thăm bác sĩ để được kiểm tra và đưa ra đánh giá chính xác là quan trọng.

BỊ CƯỜNG GIÁP CÓ NÊN MỔ KHÔNG?

Quyết định có nên phẫu thuật cho bệnh nhân bị cường giáp hay không thường được đưa ra dựa trên một số yếu tố, bao gồm kích thước của bướu giáp, triệu chứng của bệnh nhân, và phản ứng của họ đối với điều trị nội khoa.

Trong những trường hợp mà bướu giáp nhân hoặc tuyến giáp lớn độ 2 – độ 3, và sau khi điều trị nội khoa ổn định không đạt được kết quả mong muốn, hoặc nếu có các vấn đề đặc biệt như phụ nữ mang thai, phẫu thuật có thể được xem xét.

Phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp, được gọi là tuyến giáp thiếu loại hoặc tuyến giáp cắt bỏ, có thể là lựa chọn hợp lý trong một số tình huống. Phẫu thuật này có thể giúp kiểm soát triệu chứng và giảm kích thước của bướu giáp, cũng như giảm nguy cơ tái phát của bệnh.

BỆNH CƯỜNG GIÁP CÓ CHỮA ĐƯỢC KHÔNG?

Bệnh cường giáp có thể điều trị, với các phương pháp như điều trị triệu chứng, thuốc điều trị nhịp tim, và thuốc kháng giáp. Tuyến giáp không phát triển lớn hơn sau khi khỏi bệnh, và sau 1-2 năm điều trị, tỷ lệ khỏi bệnh dao động từ 40-70%. Kết hợp thuốc viên hormon tuyến giáp với chế độ ăn uống có thể có hiệu quả cao.

Sau khi khỏi bệnh, không cần thiết phải sử dụng thuốc kháng giáp. Tuy nhiên, khi ngưng điều trị, cần theo dõi và đến khám bác sĩ định kỳ, đặc biệt là trong năm đầu tiên vì bệnh có thể tái phát. Nếu tái phát, có thể tái sử dụng thuốc kháng giáp, iod phóng xạ, hoặc xem xét điều trị ngoại khoa. Đề xuất bệnh nhân thường xuyên khám tại bệnh viện chuyên khoa nội tiết để theo dõi và hướng dẫn điều trị.

CHẨN ĐOÁN BỆNH CƯỜNG GIÁP BẰNG NHỮNG BIỆN PHÁP NÀO?

Chẩn đoán bệnh cường giáp thường dựa trên một sự kết hợp giữa các triệu chứng của bệnh nhân, kết quả các xét nghiệm máu và các hình ảnh hỗ trợ như siêu âm tuyến giáp. Dưới đây là các biện pháp chẩn đoán chính:

SIÊU ÂM TUYẾN GIÁP

Siêu âm được sử dụng để đánh giá kích thước và hình dạng của tuyến giáp. Nó có thể xác định xem tuyến giáp có kích thước bình thường hay lớn hơn, có bướu giáp hay không, và có các nhân giáp hay không.

XÉT NGHIỆM MÁU

  • Nồng độ hormone tuyến giáp T3 và T4: Xác định mức độ hormone T3 (liothyronin) và T4 (levothyroxin) trong máu. Trong trường hợp cường giáp, các mức hormone này thường cao.
  • Nồng độ hormone tuyến yên TSH: Mức độ TSH thường giảm trong trường hợp cường giáp, vì tuyến giáp đang sản xuất và giải phóng hormone tuyến giáp nhiều hơn mức cần thiết, làm giảm sự kích thích từ hormone TSH.
  • Độ tập trung iod phóng xạ tại tuyến giáp: Xét nghiệm này sử dụng iod phóng xạ để đánh giá khả năng thu và giữ iod của tuyến giáp. Trong trường hợp cường giáp, tuyến giáp thường có khả năng thu iodine cao.

Tất cả các biện pháp này cung cấp thông tin quan trọng để bác sĩ đưa ra đánh giá chính xác về tình trạng của tuyến giáp và đưa ra quyết định về phương pháp điều trị phù hợp.

BỆNH CƯỜNG GIÁP CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Các biến chứng nguy hiểm của cường giáp có thể bao gồm:

CƠN CƯỜNG GIÁP CẤP (CƠN BÃO GIÁP)

Đây là một tình trạng nguy hiểm và khẩn cấp, thường xảy ra ở những người bệnh nặng và không được điều trị đúng cách. Biểu hiện của cơn cường giáp cấp có thể bao gồm gầy nhanh, mồ hôi nhiều, sốt cao, kích động, tim đập rất nhanh (180 – 200 lần/phút), và có thể gây loạn nhịp tim, trụy tim mạch.

BIẾN CHỨNG TIM

Cường giáp có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch, gây ra rối loạn nhịp tim và có thể dẫn đến các biến chứng tim như:

  • Rối loạn nhịp tim: Có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng về nhịp tim.
  • Suy tim: Nếu không được kiểm soát, cường giáp có thể dẫn đến suy tim toàn bộ, là tình trạng mà tim không còn có khả năng đáp ứng đúng với nhu cầu của cơ thể.

Cả hai biến chứng trên đều đòi hỏi sự can thiệp y tế ngay lập tức và điều trị khẩn cấp để ngăn chặn các tác động tiêu cực đối với hệ thống tim mạch và cảm thấy năng lượng của cơ thể. Điều trị đúng và kịp thời là quan trọng để ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm của cường giáp.

ĐIỀU TRỊ CƯỜNG GIÁP

Điều trị cường giáp thường được chia thành ba phương pháp chính: nội khoa, ngoại khoa, và xạ trị. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, tuổi tác, và điều kiện kinh tế. Dưới đây là mô tả chi tiết về từng phương pháp:

NỘI KHOA

  • Thuốc kháng giáp uống: Sử dụng các loại thuốc như methimazole hoặc propylthiouracil để ức chế sản xuất hormone tuyến giáp. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 18-24 tháng.
  • Thuốc ức chế giao cảm uống: Các thuốc như propranolol có thể được sử dụng để giảm các triệu chứng như tim đập nhanh, run, và lo lắng.
  • Iod phóng xạ: Đối với những trường hợp không thích hợp hoặc không phản ứng tốt với thuốc, có thể sử dụng iod phóng xạ để hủy hoại một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp.

NGOẠI KHOA

Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp: Một phương pháp ngoại khoa, nơi bác sĩ cắt gần toàn bộ hoặc một phần lớn tuyến giáp. Có thể dẫn đến cải thiện triệu chứng sau vài tuần.

XẠ TRỊ

Iod phóng xạ (Iod 131): Bệnh nhân uống iod phóng xạ, giúp hủy hoại một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp. Phương pháp này thường an toàn cho người trên 40 tuổi, nhưng không được sử dụng cho thai phụ và trẻ em do nguy cơ đột biến gen. Suy giáp có thể xảy ra và cần điều trị thay thế bằng hormone tuyến giáp suốt đời.

Quá trình điều trị cường giáp thường đòi hỏi sự theo dõi và đánh giá định kỳ từ bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và kiểm soát tốt tình trạng của bệnh nhân.

CÁCH PHÒNG TRÁNH HIỆU QUẢ

Các biện pháp phòng tránh và duy trì sức khỏe hỗ trợ phòng ngừa cường giáp có thể bao gồm:

  • Luyện tập thể dục thường xuyên: Thói quen tập thể dục có thể giúp cơ thể duy trì sức khỏe tổng thể và hỗ trợ hệ miễn dịch.
  • Bổ sung đủ I-ốt: I-ốt là yếu tố cần thiết để sản xuất hormone tuyến giáp. Bổ sung đủ i-ốt thông qua chế độ dinh dưỡng hoặc viên bổ sung có thể giúp duy trì sức khỏe tuyến giáp.
  • Dinh dưỡng hợp lý: Ăn uống giàu chất oxy hóa từ các loại thực phẩm như trái cây, rau xanh, và thực phẩm giàu chất dinh dưỡng là quan trọng để hỗ trợ sức khỏe tổng thể và tuyến giáp.
  • Thăm bác sĩ định kỳ: Thực hiện các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ và thăm bác sĩ để kiểm tra tuyến giáp, đặc biệt là nếu có các triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ.
  • Giữ trọng lượng ổn định: Tránh tăng cân đột ngột hoặc giảm cân quá nhanh có thể ảnh hưởng đến tuyến giáp. Duy trì trọng lượng ổn định là quan trọng để giữ cho hệ miễn dịch và chức năng tuyến giáp lành mạnh.
  • Hạn chế stress: Các biện pháp giảm stress như thiền, yoga, hoặc hoạt động giải trí có thể giúp duy trì sức khỏe tâm lý và giảm nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến tuyến giáp.

Những biện pháp này không chỉ hỗ trợ phòng ngừa cường giáp mà còn lành mạnh cho sức khỏe tổng thể. Đối thoại và thăm bác sĩ để được tư vấn cụ thể và đề xuất các biện pháp phòng ngừa phù hợp với tình trạng sức khỏe và yếu tố cá nhân.

CỦ BÌNH VÔI CÓ TÁC DỤNG GÌ?

CỦ BÌNH VÔI CÓ TÁC DỤNG GÌ? 5

Củ bình vôi là vị thuốc thường được dùng trong y học cổ truyền. Vậy củ bình vôi có tác dụng gì? Xuất hiện nhiều ở vùng núi đá vôi. Đây là vị thuốc quý nằm trong danh sách dược liệu quý của Việt Nam, có khả năng chữa nhiều bệnh lý. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ với các bạn tác dụng dược lý của loại cây này và tác dụng chữa bệnh.

CỦ BÌNH VÔI CÓ TÁC DỤNG GÌ? 7

ĐẶC ĐIỂM NHẬN BIẾT CỦ BÌNH VÔI?

Cây bình vôi, được biết đến như một loại cây thân leo, có thân màu xanh và khá cao, thường đạt đến chiều dài khoảng 6m. Thân cây của nó nhẵn mịn và thường có xu hướng xoắn chút ít. Lá cây mọc xen kẽ và những vị trí không có lá hoặc lá rụng sẽ là nơi xuất hiện hoa.

Quả hạch của cây bình vôi có hình cầu dẹt và thường có màu sắc có phần ngả đỏ. Bộ phận củ, nằm ngay cạnh rễ, chính là phần được chế biến để sử dụng trong y học dân dụ. Cây bình vôi thích ánh sáng, điều này làm cho nó trở thành một dấu hiệu hữu ích để tìm kiếm trong tự nhiên. Khu vực núi đá vôi, như ở tỉnh Hòa Bình, Thanh Hóa và các vùng núi phía Tây Bắc, thường là nơi có thể tìm thấy và khai thác cây bình vôi.

THÀNH PHẦN TRONG CỦ BÌNH VÔI

Củ bình vôi chứa nhiều alcaloid, l-tetrahydropalmatine (rotundine), roerine, stepharine, cyclanine, cefarantine. Ngoài ra, trong củ của loại cây này còn chứa tinh bột và đường khử.

TÁC DỤNG DƯỢC LÝ CỦA L-TETRAHYDROPALMATIN (ROTUNDIN)

L-tetrahydropalmatine trong củ bình vôi được nhà khoa học Liên Xô nghiên cứu và cho thấy có ít độc tính, đồng thời có tác dụng an thần và bổ tim. Chất này được biết đến với khả năng giúp an thần, cải thiện chứng mất ngủ, giải nhiệt, và hạ huyết áp.

Ngoài ra, L-tetrahydropalmatine cũng được đánh giá vì khả năng kéo dài thời gian tác dụng của thuốc an thần, dựa trên các thử nghiệm thực hiện trên động vật. Những tính chất này có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhưng vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tác dụng và an toàn của L-tetrahydropalmatine khi sử dụng trong điều trị con người.

TÁC DỤNG DƯỢC LÝ CỦA ROEMERIN

Roemerin là một hợp chất có tác dụng gây mê và ức chế. Các thí nghiệm trên ếch đã chứng minh rằng roererin có tác dụng ức chế, làm giảm mức độ và tần suất co bóp trong thời kỳ tâm trương tim ếch. Đặc biệt, ở liều lượng cao, roererin có thể khiến tim của ếch ngừng đập.

Roemerin có khả năng làm dịu hệ thần kinh trung ương khi sử dụng ở liều lượng nhỏ, nhưng lại có tác dụng gây co giật khi sử dụng ở liều lượng lớn. Ngoài ra, hợp chất này cũng giúp làm giãn mạch máu và hạ huyết áp.

TÁC DỤNG DƯỢC LÝ CỦA CEPHARANTHIN

Cefarantin được biết đến với tác dụng giãn mạch máu, tăng cường sản xuất kháng thể, và có hiệu quả trong việc điều trị bệnh giảm bạch cầu do tia phóng xạ hoặc chống bom hạt nhân. Một điều tích cực là không có tác dụng phụ được ghi nhận khi sử dụng cefarantin ở liều cao.

Ngoài ra, trong củ bình vôi còn chứa các chất như tetrandrine và isotetradim, đây là những thành phần có tác dụng giảm đau, chống viêm, hạ huyết áp, và giảm nhiệt độ.

TÁC DỤNG CỦA CỦ BÌNH VÔI

Như đã nói ở trên, củ bình vôi là bộ phận chính dùng để điều trị một số bệnh. Cụ thể, củ bình vôi có những tác dụng sau:

AN THẦN

Củ bình vôi có tác dụng an thần, dễ ngủ. Thành phần của cây thuốc này có chứa một lượng lớn hoạt chất l-tetrahydropalmatine. Hoạt chất này có tác dụng kích thích an thần, duy trì giấc ngủ, điều trị suy nhược, hạ huyết áp,…

CẢI THIỆN CHỨNG MẤT NGỦ 

Hoạt chất cefarantin có trong củ bình vôi được biết đến với tác dụng quan trọng trong việc điều hòa hệ tuần hoàn và kích thích cơ thể sản xuất kháng thể có lợi, đặc biệt hữu ích cho những người gặp vấn đề về mất ngủ. Sử dụng hoạt chất này giúp cơ thể thư giãn và cải thiện sự điều hòa của khí huyết. Nhờ vào những tác dụng này, người sử dụng có thể trải qua giấc ngủ dễ dàng hơn, ngủ sâu và có chất lượng giấc ngủ tốt hơn. Việc khắc phục vấn đề mất ngủ không chỉ mang lại lợi ích cho giấc ngủ mà còn giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và tinh thần minh mẫn.

Dưới đây là một công thức sử dụng củ bình vôi và một số nguyên liệu khác để chế biến thành một bài thuốc:

Nguyên liệu:

  • 12g củ bình vôi
  • 12g vông nem
  • 6g liên tâm
  • 12g lạc tiên
  • 6g cam thảo

Cách làm: Nấu lấy nước uống, một lần mỗi ngày.

NGĂN NGỪA RỐI LOẠN TIÊU HOÁ

Sử dụng củ bình vôi để ngâm rượu hoặc nấu nước uống có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề như đầy bụng và khó tiêu. Liều lượng thường là 3 – 6g cho người lớn và khoảng 0.02 – 0.03g cho trẻ nhỏ.

HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ BỆNH GÚT

L-tetrahydropalmatine, một hợp chất có trong củ bình vôi, đã được xác định có khả năng giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh gút. Quy trình sử dụng loại cây này nhằm hỗ trợ điều trị gút có thể được thực hiện theo các bước sau:

Đầu tiên, cần chuẩn bị củ bình vôi bằng cách rửa sạch và cạo sạch lớp vỏ bên ngoài của củ. Sau đó, thái củ thành từng lát mỏng và phơi khô để chuẩn bị cho quá trình nghiền.

Bước tiếp theo, củ bình vôi phơi khô sẽ được nghiền thành bột mịn, thông thường sử dụng máy xay hoặc cối xay. Bột này sau đó được bảo quản trong lọ thủy tinh có nắp đậy kín để đảm bảo giữ cho chất lượng và độ tươi mới của sản phẩm.

Khi muốn sử dụng, lấy khoảng 3 – 6g bột củ bình vôi và tráng qua nước sôi. Nước có thể được uống khi còn ấm để tận dụng tối đa các thành phần có lợi trong củ bình vôi.

CHỮA VIÊM HỌNG, VIÊM PHẾ QUẢN VÀ VIÊM NHIỄM ĐƯỜNG HÔ HẤP

Để chữa viêm họng hay các bệnh về đường hô hấp, bạn sắc nước uống gồm 12g mỗi loại củ bình vôi, cát cánh, huyền sâm, uống ngày 1 lần. 

  • Nguyên liệu: 12g mỗi loại củ bình vôi, cát cánh, huyền sâm.
  • Cách dùng: Nấu lấy nước uống, 1 lần/ngày.

CHỮA VIÊM LOÉT DẠ DÀY

Củ bình vôi khi kết hợp với khổ sâm, sa tiền, dạ cẩm có thể chống viêm loét dạ dày.

  • Nguyên liệu: 12g mỗi loại củ bình vôi, khổ sâm cho lá, dạ cẩm, xa tiền tử.
  • Cách làm: Nấu lấy nước uống, 1 lần/ngày.

LƯU Ý KHI SỬ DỤNG CỦ BÌNH VÔI CHỮA BỆNH

Sau khi hiểu rõ về tác dụng của củ bình vôi và cách sử dụng để đạt được hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng để tránh tác dụng phụ không mong muốn và đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị. Dưới đây là những hướng dẫn quan trọng:

  • Tránh quá liều: Không nên sử dụng củ bình vôi quá liều, vì điều này có thể gây nguy hiểm do chất rotundine khá độc. Việc tuân thủ liều lượng được đề xuất và hạn chế sự tự y áp dụng là rất quan trọng.
  • Cảnh báo về roemerine: Hoạt chất ancaloit A (roemerine) trong củ bình vôi có thể làm tê niêm mạc và giảm nhịp tim. Sử dụng quá liều có thể dẫn đến kích ứng hệ thần kinh trung ương và co giật. Người bệnh cần chú ý để tránh tình trạng này.
  • Theo dõi tình trạng sức khỏe: Trong quá trình điều trị bằng củ bình vôi, người bệnh cần thường xuyên theo dõi tình trạng sức khỏe của mình. Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào cần được báo ngay cho bác sĩ để xác định nguyên nhân và đưa ra biện pháp điều trị kịp thời.
  • Không tự y áp dụng: Do củ bình vôi chứa một lượng nhỏ độc tố, người bệnh không nên tự ý sử dụng. Việc tham khảo ý kiến ​​bác sĩ về cách sử dụng và liều lượng là quan trọng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
  • Người mang thai và trẻ dưới 1 tuổi: Phụ nữ mang thai và trẻ em dưới 1 tuổi không nên sử dụng củ bình vôi. Việc này nhằm đảm bảo an toàn cho thai nhi và trẻ nhỏ, tránh mọi nguy cơ có thể phát sinh từ việc sử dụng cây thuốc.

Qua bài viết chia sẻ trên đây, các bạn đã biết được dược tính và củ bình vôi có tác dụng gì. Đồng thời lưu ý khi sử dụng củ bình vôi để đảm bảo đạt hiệu quả cao và an toàn sức khỏe. Tốt nhất, trước khi sử dụng bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ.