CHỤP CT LÀ GÌ? TRƯỜNG HỢP NÀO CẦN TIÊM THUỐC CẢN QUANG?

CHỤP CT LÀ GÌ? TRƯỜNG HỢP NÀO CẦN TIÊM THUỐC CẢN QUANG? 1

Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính (CT scan) là một công cụ quan trọng trong lĩnh vực y học hiện đại, mang lại nhiều thông tin chi tiết về cấu trúc nội tạng và mô xung quanh. Ngày nay, kỹ thuật chụp CT cũng được áp dụng trong khâu tầm soát, giúp cho việc sàng lọc bệnh lý diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, cũng giống như các máy móc kỹ thuật khác, bên cạnh phần lớn ưu điểm thì chụp CT cũng có một vài nhược điểm nhất định.

CHỤP CT LÀ GÌ? TRƯỜNG HỢP NÀO CẦN TIÊM THUỐC CẢN QUANG? 3

CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH (CT) LÀ GÌ?

Chụp cắt lớp vi tính (CT) là một phương pháp hình ảnh y học sử dụng tia X và máy tính để tạo ra hình ảnh chi tiết của cơ thể theo lát cắt ngang. Kỹ thuật này giúp bác sĩ chẩn đoán và đánh giá các bệnh lý và tình trạng sức khỏe của người bệnh một cách chính xác và chi tiết.

Trong quá trình chụp CT, người bệnh được đặt trên một bàn di động và đưa vào trong máy CT. Máy CT sẽ xoay xung quanh người bệnh để tạo ra nhiều hình ảnh từ các góc độ khác nhau. Các hình ảnh này sau đó được máy tính xử lý để tạo ra các lát cắt ngang của cơ thể. Quá trình này tạo ra những hình ảnh chi tiết về cấu trúc nội tạng, xương, mạch máu, và các cấu trúc khác.

CHỤP CT SCAN Ở NHỮNG BỘ PHẬN NÀO?

CHỤP CT ĐẦU

Chụp CT đầu tạo ra hình ảnh ba chiều về vùng đầu của bạn bằng cách sử dụng các chùm tia X quay quanh bộ phận đầu và cổ. Hình ảnh có thể hiển thị dưới dạng 2 chiều hoặc 3 chiều, tùy thuộc vào chỉ định của bác sĩ. Kỹ thuật này giúp bác sĩ đánh giá tình trạng hộp sọ, não, xoang, hốc mắt và đưa ra chẩn đoán. Chụp CT đầu thường được thực hiện khi có các triệu chứng như hành vi bất thường, chóng mặt, ngất xỉu, nhức đầu, giảm thính lực hoặc thị lực. Nó cũng được đề xuất sau các chấn thương đầu, như chấn động mạnh hoặc tai nạn hay tai biến mạch máu não.

CHỤP CT PHỔI

Chụp CT phổi là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X để chụp lại hình ảnh của phổi. Hình ảnh có thể hiển thị dưới dạng 2D hoặc 3D với độ phân giải cao, giúp phát hiện bất thường và đánh giá chi tiết tổn thương trong phổi. Đây là một phương pháp hữu ích trong chẩn đoán và quản lý các vấn đề về phổi, như ung thư phổi. Chụp CT phổi thường được đề xuất cho những người có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư phổi, người hút thuốc lá, người nghi ngờ bị ảnh hưởng đến phổi, và những người có triệu chứng như khó thở, khó nuốt, ho ra máu mà không rõ nguyên nhân.

CHỤP CT Ổ BỤNG

Chụp CT bụng giúp bác sĩ đánh giá tình trạng cơ quan, mạch máu và xương trong khoang bụng. Hình ảnh đa dạng được cung cấp từ nhiều góc nhìn khác nhau. Kỹ thuật này thường được áp dụng khi bác sĩ nghi ngờ có vấn đề gì đó không bình thường trong vùng bụng, như đau bụng, dịch ổ bụng, sỏi thận, sụt cân không lý do, nhiễm trùng, kiểm tra tắc ruột, viêm ruột, chấn thương vùng ổ bụng hoặc chẩn đoán ung thư gần đây.

Ngoài ra, chụp CT cắt lớp vi tính còn được áp dụng cho các bộ phận khác nhau như chụp CT scanner sọ não, chụp CT tim mạch, chụp CT ổ bụng, tùy thuộc vào nhu cầu chẩn đoán cụ thể của bệnh nhân và chỉ định của bác sĩ.

ỨNG DỤNG CỦA CHỤP CT

  • Phát hiện ung thư: CT giúp xác định sự xuất hiện của các khối u trong cơ thể, hỗ trợ trong việc lập kế hoạch điều trị và theo dõi quá trình điều trị ung thư.
  • Chẩn đoán chấn thương: CT được sử dụng để kiểm tra và đánh giá chấn thương bên trong đầu, xác định tình trạng xương và cơ quan nội tạng sau tai nạn hoặc sự kiện gây chấn thương.
  • Xác định vị trí và nguyên nhân nhiễm trùng: CT hữu ích để xác định vị trí và phạm vi của nhiễm trùng trong cơ thể.
  • Phát hiện cục máu đông và các vấn đề mạch máu: CT có thể giúp xác định vị trí của cục máu đông, đánh giá tình trạng mạch máu và chẩn đoán các vấn đề như động mạch vành, chứng phình động mạch.
  • Chẩn đoán cơ xương: CT được sử dụng để chẩn đoán các rối loạn cơ xương như loãng xương, u xương, và gãy xương.
  • Chẩn đoán bệnh phổi: CT phổi có thể phát hiện và theo dõi nhiều bệnh lý phổi như viêm phổi, khí phế thủng, tắc mạch phổi, viêm phổi tắc nghẽn mạn tính, xơ phổi và u phổi.
  • Kiểm tra sỏi thận và bàng quang: CT hữu ích để đánh giá kích thước và vị trí của sỏi thận và kiểm tra bàng quang.
  • Phân tích chức năng não: CT có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng chức năng não và xác định nguyên nhân suy giảm nhận thức.

Ngoài ra, CT cũng được sử dụng để hỗ trợ các quá trình điều trị như sinh thiết, xạ trị và phẫu thuật, đặc biệt là trong các trường hợp phức tạp như phẫu thuật não và cột sống, cấy ghép tạng.

QUY TRÌNH CHỤP CT CẮT LỚP

Quy trình chụp CT cắt lớp là một phần quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh y tế. Dưới đây là mô tả chi tiết các giai đoạn của quy trình này:

TRƯỚC KHI CHỤP CT

Bác sĩ có thể yêu cầu bạn sử dụng chất cản quang để tăng độ tương phản của hình ảnh. Thuốc này có thể được tiêm hoặc uống trước khi thực hiện chụp CT. Nếu sử dụng chất cản quang, bạn có thể cần nhịn ăn trong khoảng 4-6 giờ trước chụp.

TRONG KHI CHỤP CT

Trước khi bắt đầu, bạn sẽ được yêu cầu tháo đồ trang sức và áo choàng, đặc biệt là những vật dụng kim loại, để tránh nhiễm từ tính và đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt nhất.

Bạn sẽ nằm ngửa trên bàn chụp CT. Kỹ thuật viên sẽ đặt bạn vào vị trí chính xác cần chụp và sau đó rời khỏi phòng để thực hiện chụp từ phòng điều khiển.

QUÁ TRÌNH CHỤP CT

Bàn chụp CT sẽ di chuyển bạn vào trung tâm máy. Trong khi bàn di chuyển, máy sẽ thực hiện nhiều vòng quay xung quanh cơ thể, tạo ra loạt hình ảnh cắt lớp.

Tiếng lách cách và tiếng ồn là bình thường trong quá trình chụp. Bạn cần giữ yên và không di chuyển trong suốt thời gian này để đảm bảo hình ảnh đạt được chất lượng cao.

SAU KHI CHỤP CT

Sau khi quá trình chụp hoàn tất, bạn có thể được yêu cầu đợi một thời gian ngắn để đảm bảo không có vấn đề nào xảy ra sau chụp.

Kết quả hình ảnh sẽ được chuyển đến bác sĩ chuyên nghiệp để phân tích và đưa ra chẩn đoán. Nếu phát hiện bất thường, bác sĩ sẽ thảo luận với bạn về các bước tiếp theo.

THỜI GIAN CÓ KẾT QUẢ

Toàn bộ quy trình chụp CT thường mất từ 20 phút đến 1 giờ. Kết quả sẽ sớm được cung cấp sau khi hình ảnh được đọc và chẩn đoán. Bạn có thể được hướng dẫn về bất kỳ xét nghiệm hay điều trị bổ sung nếu cần thiết.

Quy trình chụp CT cắt lớp là một công cụ quan trọng giúp bác sĩ chẩn đoán và theo dõi nhiều tình trạng khác nhau trong cơ thể.

CHỤP CT LÀ GÌ? TRƯỜNG HỢP NÀO CẦN TIÊM THUỐC CẢN QUANG? 5

ƯU NHƯỢC ĐIỂM CỦA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH

ƯU ĐIỂM CỦA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH (CT)

  • Hình ảnh rõ nét: Do không có tình trạng nhiều hình chồng lên nhau, hình ảnh từ CT rất rõ nét và chi tiết.
  • Khả năng phân giải mô mềm: CT có khả năng phân giải hình ảnh mô mềm cao hơn so với chụp X-quang, giúp chẩn đoán các bệnh lý ở các cơ quan mềm như gan, phổi, ruột, và các cấu trúc mô mềm khác.
  • Độ phân giải không gian cao đối với xương: CT rất lý tưởng để khảo sát các bệnh lý ở xương, có độ phân giải không gian cao.
  • Thời gian chụp nhanh: Quá trình chụp CT nhanh chóng, phù hợp trong đánh giá các bệnh cấp cứu và khảo sát các bộ phận di động trong cơ thể.
  • Sử dụng tia X có thể dùng cho các trường hợp chống chỉ định MRI: CT có thể thực hiện chụp cho các bệnh nhân không thể thực hiện MRI do các chống chỉ định như máy tạo nhịp, máy trợ thính cố định, van tim kim loại.

NHƯỢC ĐIỂM CỦA CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH (CT)

  • Hạn chế trong việc phát hiện tổn thương phần mềm: Do khả năng đâm xuyên mạnh của tia X, CT hạn chế hơn MRI trong việc phát hiện các tổn thương phần mềm như các cấu trúc mô mềm và mạch máu.
  • Độ phân giải thấp so với MRI: CT có độ phân giải hình ảnh thấp hơn so với MRI, đặc biệt là đối với các cấu trúc mô mềm, làm khó phát hiện các tổn thương có kích thước nhỏ.
  • Khó phát hiện tổn thương sụn, dây chằng và tủy sống: CT khó phát hiện được các tổn thương ở các cấu trúc như sụn, dây chằng, và tủy sống.
  • Khó phân biệt giữa các cơ quan và tổn thương có độ đậm tương đồng: Các cơ quan và tổn thương có độ đậm tương đồng trên hình ảnh CT có thể khó phân biệt và nhận diện.
  • Tạo nhiễm xạ: CT sử dụng tia X và gây nhiễm xạ, mặc dù mức độ nhiễm xạ được kiểm soát nhưng vẫn là một nhược điểm cần xem xét.

CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH CÓ TIÊM THUỐC CẢN QUANG KHI NÀO?

Chụp cắt lớp vi tính (CT) có thể kết hợp với việc tiêm thuốc cản quang để cung cấp hình ảnh chi tiết và rõ ràng hơn về mô và cấu trúc nội tạng. Dưới đây là một số thông tin về khi nào cần tiêm thuốc cản quang và những trường hợp nên và không nên thực hiện điều này:

KHI NÀO CẦN TIÊM THUỐC CẢN QUANG

  • Chấn thương và nghi ngờ về khối u: Trong các trường hợp nghi ngờ về chấn thương, khối u, hoặc các tình trạng đặc biệt như viêm nhiễm, bác sĩ có thể quyết định sử dụng thuốc cản quang để làm tăng độ tương phản và giúp xác định rõ ràng hơn.
  • Bệnh lý mạch máu: Các tình trạng như phình mạch, giả phình, dị dạng mạch máu, hay các vấn đề liên quan đến mạch máu cần sự chi tiết cao, và việc sử dụng thuốc cản quang có thể được áp dụng.
  • Chẩn đoán ung thư: Đối với nghi ngờ về ung thư hoặc theo dõi điều trị, thuốc cản quang giúp phân biệt rõ ràng giữa các tế bào ung thư và mô xung quanh.

CHỐNG CHỈ ĐỊNH TIÊM THUỐC CẢN QUANG

  • Người mắc bệnh nặng: Những người mắc các vấn đề sức khỏe nặng, như suy gan, suy tim, hoặc suy thận độ III, IV, có thể không phù hợp với việc sử dụng thuốc cản quang.
  • Người mắc bệnh mãn tính: Các bệnh nhân có các tình trạng như đái tháo đường, cường giáp, hen suyễn, hồng cầu hình liềm cũng có thể không được khuyến khích sử dụng thuốc cản quang.
  • Người dị ứng với i ốt: Nếu người bệnh có dị ứng với i ốt, một thành phần chính trong thuốc cản quang, việc sử dụng nó có thể gây ra phản ứng dị ứng nặng.
  • Phụ nữ mang thai: Trong trường hợp phụ nữ mang thai, việc sử dụng thuốc cản quang cần được xem xét cẩn thận để tránh ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Người mất nước nặng: Những người có tình trạng mất nước nặng cũng có thể không phù hợp với việc tiêm thuốc cản quang.
  • Quyết định sử dụng thuốc cản quang thường phụ thuộc vào từng tình trạng cá nhân và quyết định của bác sĩ chuyên nghiệp. Điều này thường được thảo luận và quyết định dựa trên lịch sử y tế và tình trạng sức khỏe cụ thể của bệnh nhân.

KỸ THUẬT CHỤP CT CẮT LỚP

Trong lĩnh vực y học hiện đại, kỹ thuật chụp CT cắt lớp đã trải qua nhiều cải tiến, và các máy móc ngày nay được nâng cấp để cung cấp hình ảnh chất lượng cao và đa dạng góc nhìn. Dưới đây là một số kỹ thuật chụp CT cắt lớp phổ biến:

CHỤP CT 32 DÃY

  • Sử dụng trí tuệ nhân tạo và nhiều phần mềm hỗ trợ.
  • Phù hợp cho chẩn đoán các bệnh lý về sọ não, xoang, ngực, bụng, cột sống.

CHỤP CT 64 DÃY

  • Có khả năng chụp 64 lát cắt mỏng trong thời gian ngắn.
  • Phân giải cao giúp phát hiện tổn thương nhỏ và cung cấp hình ảnh rõ ràng về xương, mạch máu, mô mềm.
  • Giảm liều lượng tia X đến bệnh nhân, giảm nguy cơ tác động có hại.

CHỤP CT 128 DÃY

  • Được xem là phiên bản nâng cấp với 768 lát cắt.
  • Phù hợp chẩn đoán các bệnh lý nguy hiểm như ung thư, bệnh tim mạch, bệnh lý thần kinh.

CHỤP CT 256 DÃY

  • Giảm liều lượng tia X 80-82% so với các máy CT thông thường.
  • Thời gian chụp nhanh chóng, hỗ trợ tầm soát và điều trị các bệnh lý về tim mạch.
  • Cần hỗ trợ từ các kỹ thuật chẩn đoán khác để phát hiện tổn thương từ sụn, dây chằng, tủy sống.

Các kỹ thuật này đều mang lại những ưu điểm đặc biệt, giúp cung cấp hình ảnh chính xác và chi tiết, đồng thời giảm thiểu tác động có hại đối với bệnh nhân. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo và phần mềm tiên tiến trong kỹ thuật chụp CT đã làm tăng tính hiệu quả và an toàn của quá trình chẩn đoán.

LƯU Ý KHI CHỤP CẮT LỚP CT

Khi chuẩn bị và thực hiện quá trình chụp CT cắt lớp, có một số điều bạn cần lưu ý:

  • Yên tĩnh và không chuyển động: Bạn cần giữ tư thế nằm yên và không di chuyển trong suốt quá trình chụp. Chuyển động có thể làm mờ hình ảnh và ảnh có thể không chính xác.
  • Nín thở: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu bạn nín thở trong khoảng thời gian ngắn để giảm chuyển động của ngực, giúp hình ảnh rõ ràng hơn.
  • Thông báo về thai nhi: Nếu bạn đang mang thai, hãy thông báo cho bác sĩ trước quá trình chụp. Mặc dù tia X từ chụp CT ít có khả năng gây hại cho thai nhi, nhưng bác sĩ có thể xem xét các phương pháp kiểm tra không sử dụng tia X để giảm rủi ro.
  • Hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI): Các máy móc chụp CT hiện đại thường sử dụng trí tuệ nhân tạo để giảm thời gian chụp và cải thiện chất lượng hình ảnh. Điều này giúp giảm mức độ khó chịu cho bệnh nhân và tăng hiệu suất quá trình chẩn đoán.
  • Thông tin y tế: Trước khi chụp CT, cung cấp thông tin y tế chi tiết cho bác sĩ, bao gồm các chất dị ứng hay dị vật kim loại có thể ảnh hưởng đến quá trình chụp.
  • Sự chuẩn bị cho các đối tượng đặc biệt: Đối với trẻ em hoặc bệnh nhân cấp cứu, các hệ thống chụp CT hiện đại như CT 768 dãy có khả năng giảm yêu cầu nín thở, giúp đảm bảo sự thoải mái và an toàn.
  • Tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ và kỹ thuật viên: Luôn tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ và kỹ thuật viên để đảm bảo quá trình chụp được thực hiện hiệu quả và an toàn nhất.

CÁC CÂU HỎI LIÊN QUAN ĐẾN CHỤP CT

1. Chụp CT có được chi trả bảo hiểm y tế?

Chụp CT có thể được chi trả bảo hiểm y tế nếu bạn thỏa mãn hai điều kiện sau:

  • Bệnh viện mà bạn thực hiện chụp CT có áp dụng chế độ thanh toán bằng bảo hiểm
  • Bạn nằm trong diện được hưởng chế độ bảo hiểm đúng tuyến tại bệnh viện đó

Theo quy định của Luật bảo hiểm y tế năm 2014 (Điều B Khoản 1, Khoản 2 Điều 21) đã nêu rõ, bệnh nhân chụp CT được hưởng bảo hiểm trong trường hợp bệnh viện có áp dụng chế độ thanh toán bảo hiểm và người bệnh được hưởng quyền lợi bảo hiểm đúng tuyến. Do đó, bạn nên lựa chọn bệnh viện có uy tín để khám chữa bệnh, vừa giúp phát hiện và điều trị bệnh đúng cách vừa đảm bảo bản thân được hưởng trọn vẹn quyền lợi bảo hiểm trong khám, chữa bệnh.

2. Chụp cắt lớp có nguy hiểm không?

Có rất ít rủi ro liên quan đến chụp cắt lớp. Mặc dù chụp CT khiến bạn tiếp xúc với nhiều bức xạ hơn X quang thông thường, nhưng nguy cơ ung thư do bức xạ gây ra là rất nhỏ nếu bạn chỉ chụp một lần. Tuy nhiên, nguy cơ ung thư có thể tăng lên theo thời gian nếu bạn chụp X quang hoặc chụp CT nhiều lần. Với trẻ em thường là ung thư ngực và bụng. Do đó, để phòng tránh nguy cơ này, bạn không nên tự ý thực hiện chụp cắt lớp mà cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.

3. Chụp CT có giảm tuổi thọ không?

Cho đến nay vẫn chưa có một nghiên cứu khoa học hay khảo sát nào chứng minh việc chụp CT ảnh hưởng đến tuổi thọ. Thực tế cho thấy các bác sĩ cũng rất thận trọng khi chỉ định thực hiện kỹ thuật CT, trừ phi kỹ thuật này thật sự cần thiết cho quá trình chẩn đoán. Ngoài ra, chỉ định kỹ thuật cũng phải phù hợp với từng loại bệnh lý, hạn chế tối đa liều lượng tia X ảnh hưởng tới người bệnh. Hơn nữa, bác sĩ cũng sẽ chắc chắn rằng lợi ích của việc chẩn đoán là cao hơn nguy cơ. Nếu có thể, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện siêu âm hay cộng hưởng từ (MRI) để thay thế. Do đó, bạn có thể yên tâm về tính an toàn khi thực hiện kỹ thuật chụp CT nếu tuân theo chỉ định của bác sĩ.

4. Chụp CT cắt lớp có tiêm thuốc cản quang?

Trước tiên, bạn cần hiểu thuốc cản quang là gì? Thuốc cản quang là dung dịch có chứa iod, được tiêm vào cơ thể khi chụp cắt lớp. Khi đi vào cơ thể, các cấu trúc hoặc tổn thương sẽ bắt thuốc và tạo ra màu trắng sáng trên màn hình chụp CT, giúp phân biệt rõ ràng vùng tổn thương với các vùng xung quanh. Nâng cao tính chính xác cho quá trình chẩn đoán.

Một số người có phản ứng dị ứng khi dùng chất cản quang thực chất là do dị ứng với iod có trong nó. Hầu hết các chất cản quang đều chứa i-ốt, vậy nên nếu đã từng có phản ứng không tốt với i-ốt trước đây, hãy thông báo cho bác sĩ trước khi thực hiện. Bác sĩ có thể sẽ cho bạn dùng thuốc dị ứng hoặc steroid để chống lại các tác dụng phụ có thể xảy ra khi phải dùng thuốc cản quang.

5. Chụp CT scan ở đâu?

Tại các bệnh viện lớn đều được trang bị hệ thống máy chụp CT scan, chỉ khác nhau ở thế hệ máy, mức giá và chuyên môn của bác sĩ trong việc đọc kết quả hình ảnh.

Việc bạn cần làm là tìm hiểu thông tin bệnh viện uy tín, kỹ thuật hiện đại và chế độ bảo hiểm của mình có thích hợp với bệnh viện đó.

6. Giá chụp ct ổ bụng bao nhiêu?

Giá chụp CT ổ bụng dao động từ 900.000 đến 5.000.000 VNĐ, tùy thuộc vào các yếu tố sau:

  • Thế hệ máy chụp: Máy chụp CT thế hệ mới có độ phân giải cao, cho hình ảnh rõ nét hơn, do đó chi phí chụp sẽ cao hơn.
  • Kỹ thuật chụp: Chụp CT ổ bụng có tiêm thuốc cản quang sẽ cho hình ảnh chi tiết hơn, do đó chi phí chụp cũng cao hơn.
  • Bệnh viện, cơ sở y tế: Các bệnh viện, cơ sở y tế lớn, uy tín thường có chi phí chụp cao hơn các cơ sở y tế nhỏ, kém uy tín.

Nhớ rằng, mọi quyết định về chụp CT đều nên dựa trên tư vấn của bác sĩ chuyên nghiệp và dựa trên nhu cầu chẩn đoán cụ thể của từng trường hợp.

VẢY NẾN LÀ GÌ? NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ BỆNH VẢY NẾN

VẢY NẾN LÀ GÌ? NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ BỆNH VẢY NẾN 7

Vảy nến là một bệnh da liễu phổ biến, gây ra các triệu chứng như ngứa ngáy, đau rát, khó chịu, sưng đỏ và bong tróc da. Nếu không được điều trị hiệu quả, vảy nến có thể tái phát nhiều lần, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng da, viêm khớp, và các biến chứng nghiêm trọng khác như vảy nến mủ và đỏ da toàn thân.

VẢY NẾN LÀ GÌ? NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ BỆNH VẢY NẾN 9

NGUYÊN NHÂN GÂY RA BỆNH VẢY NẾN

HỆ MIỄN DỊCH

Các bệnh tự miễn là kết quả của hệ thống miễn dịch tấn công cơ thể của chính nó. Trong trường hợp của bệnh vảy nến, một loại tế bào bạch cầu, gọi là tế bào lympho T, không đúng cách tấn công các tế bào da.

Trong cơ thể của người bình thường, các tế bào bạch cầu được triển khai để tiêu diệt vi khuẩn xâm nhập và chống lại sự nhiễm trùng.

Tuy nhiên, ở bệnh nhân mắc vảy nến, các tế bào này hoạt động không đúng cách, gây ra sự tăng sản xuất các tế bào da. Điều này dẫn đến việc tế bào da mới phát triển quá nhanh, bị đẩy lên bề mặt da và tạo thành các mảng vảy. Sự tác động này cũng khiến các vùng da bị viêm đỏ.

YẾU TỐ DI TRUYỀN

Nếu có một người trong gia đình mắc bệnh vảy nến, khả năng bạn cũng mắc căn bệnh này sẽ tăng lên. Theo Tổ chức Vảy nến Quốc gia Hoa Kỳ (NPF), khoảng 2 đến 3% số người mắc vảy nến là do di truyền.

VẢY NẾN CÓ BAO NHIÊU LOẠI?

VẢY NẾN THỂ MẢNG

Chiếm 90%, dạng vảy nến này tạo ra các vùng da viêm đỏ, phủ bởi các lớp vảy hoặc mảng bám màu bạc trắng. Các vùng da bị ảnh hưởng thường được nhận thấy ở đầu gối, khuỷu tay và da đầu.

VẢY NẾN THỂ GIỌT

Bệnh thường xuất hiện ở thanh niên và trẻ em, vảy nến thể giọt gây ra các đốm da nhỏ màu hồng. Các vị trí thường bị ảnh hưởng bao gồm phần thân, cánh tay và chân. Tuy nhiên, các đốm da này thường không có độ dày hoặc trồi lên trên bề mặt da như trong trường hợp của vảy nến thể mảng.

VẢY NẾN THỂ MỦ

Vảy nến thể mủ thường phát triển ở người trưởng thành, gây viêm da và hình thành các bọc mủ trắng. Dạng vảy nến này thường chỉ xuất hiện ở các vùng nhỏ trên da như bàn tay hoặc chân, nhưng có thể lan rộng.

VẢY NẾN THỂ ĐẢO NGƯỢC

Vảy nến thể mủ gây ra các vùng da viêm nhiễm, thường có màu đỏ sáng óng. Những vùng da này thường xuất hiện ở các khu vực như nách, ngực, háng hoặc xung quanh các nếp da gấp của bộ phận sinh dục.

VẢY NẾN THỂ ĐỎ DA TOÀN THÂN

Bệnh này ít phổ biến, nhưng khiến làn da của người bệnh trông giống như bị cháy nắng, với các vùng da vảy thường bong tróc theo một mảng lớn. Ở những bệnh nhân mắc dạng vảy nến thể đỏ da toàn thân, có nguy cơ mắc sốt và ốm nặng cao. Bệnh có thể gây nguy hiểm đến tính mạng, vì vậy nếu bạn bắt đầu nhận thấy các triệu chứng, hãy đi gặp bác sĩ ngay.

AI CÓ NGUY CƠ BỊ VẢY NẾN?

Bệnh vảy nến ước tính ảnh hưởng đến 2% – 3% dân số, với tỷ lệ mắc bệnh biến đổi tùy theo độ tuổi, vị trí địa lý, dân tộc và một số yếu tố môi trường và di truyền. Bệnh có thể phát sinh ở mọi lứa tuổi, thường là trước 20 tuổi.

Người châu Âu có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người châu Á, và bệnh có yếu tố di truyền. Ngoài ra, người mắc bệnh viêm ruột như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng có nguy cơ cao hơn bị vảy nến. Bệnh vảy nến cũng liên quan đến béo phì và một số rối loạn tim mạch và chuyển hóa khác như tiểu đường.

BIẾN CHỨNG BỆNH VẢY NẾN

Bệnh vảy nến phổ biến nhưng việc điều trị vẫn gặp nhiều khó khăn. Bệnh có thể gây ra đau đớn, mất ngủ và khó tập trung. Tình trạng này thường trải qua các chu kỳ, bùng phát trong vài tuần đến vài tháng, sau đó dần giảm trong một thời gian.

Nhờ sự phát triển của khoa học và kỹ thuật, nhiều loại thuốc mới đã được phát triển và áp dụng trong điều trị để giảm thiểu các biến chứng và phiền toái từ bệnh. Tuy nhiên, chi phí của các loại thuốc này vẫn cao nên nhiều bệnh nhân không đủ tài chính để tiếp cận.

Bệnh vảy nến liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc các bệnh như viêm khớp vảy nến, u lympho, bệnh tim mạch, bệnh Crohn và trầm cảm. Đặc biệt, viêm khớp vảy nến ảnh hưởng đến khoảng 30% số người mắc bệnh.

Các người trẻ mắc bệnh vảy nến cũng có nguy cơ cao hơn mắc bệnh tiểu đường. Ngoài ra, người bệnh vảy nến cũng có tỷ lệ mắc bệnh tăng huyết áp cao hơn khoảng 1,58 lần so với những người không mắc bệnh này.

VẢY NẾN LÀ GÌ? NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ BỆNH VẢY NẾN 11

CÁC TÁC NHÂN GÂY KÍCH HOẠT BỆNH VẢY NẾN

THUỐC

Một số loại thuốc được cho là có thể kích thích bệnh vảy nến. Các loại thuốc này bao gồm:

  • Lithium
  • Thuốc chống sốt rét
  • Thuốc huyết áp

ĐỒ UỐNG CÓ CỒN

Rượu có nồng độ cồn cao có thể gây ra các cơn bùng phát của bệnh vảy nến. Nếu sử dụng rượu một cách quá mức, các cơn bùng phát của bệnh có thể xảy ra thường xuyên hơn.

NHIỄM TRÙNG

Nếu bạn đang ốm hoặc đang chống chọi với bệnh nhiễm trùng, hệ miễn dịch của bạn có thể bị quá tải trong việc chống lại sự viêm nhiễm. Điều này có thể làm tăng nguy cơ xảy ra các cơn bùng phát của bệnh vảy nến. Viêm họng do liên cầu khuẩn cũng thường được xem là một yếu tố dẫn đến sự xuất hiện của vảy nến.

CHẨN ĐOÁN BỆNH VẢY NẾN

Có 2 cách để chẩn đoán bệnh vảy nến

KHÁM LÂM SÀNG

Bác sĩ chuyên khoa dễ dàng chẩn đoán vảy nến dựa trên các tổn thương da điển hình như: các mảng, sẩn hoặc mảng da có vảy, ban đỏ có thể gây đau và ngứa, sáp vảy nến khi cạo sang thương và hình ảnh giọt sương máu sau khi cạo. Do đó, người bệnh thường không cần xét nghiệm máu vẫn được chẩn đoán dễ dàng.

XÉT NGHIỆM SINH THIẾT

Nếu các triệu chứng vẫn chưa rõ ràng hoặc bác sĩ muốn xác nhận lại chẩn đoán của họ, họ có thể lấy một mẫu da nhỏ của bệnh nhân để xét nghiệm sinh thiết.

CÁCH ĐIỀU TRỊ BỆNH VẢY NẾN

Y học hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp điều trị có thể cải thiện các triệu chứng và giảm sự xuất hiện của các mảng da.

Thường trong các trường hợp ban đầu, bác sĩ sẽ sử dụng phương pháp điều trị tại chỗ bằng các loại kem, thuốc mỡ, dưỡng ẩm hoặc corticosteroid được bôi trực tiếp lên da.

Corticosteroid thường được sử dụng tại chỗ để điều trị bệnh vảy nến, nhưng cũng có thể được tiêm vào các tổn thương nhỏ hoặc khó trị. Tuy nhiên, cần thận trọng với việc sử dụng corticosteroid toàn thân, đặc biệt trong các trường hợp bùng phát nặng hoặc khi bệnh vảy nến trở thành dạng mụn mủ, và không nên sử dụng để điều trị bệnh vảy nến. Corticosteroid tại chỗ thường được sử dụng hai lần mỗi ngày và có hiệu quả tốt nhất khi sử dụng qua đêm dưới lớp phủ polyethylene hoặc kết hợp vào băng.

Khi tổn thương giảm, cần giảm thời gian và liều lượng sử dụng corticosteroid để giảm thiểu teo da, rạn da và giãn mạch. Thông thường, sau khoảng 2 đến 3 tuần, corticosteroid sẽ được thay thế bằng chất làm mềm, chất tương tự vitamin D3 hoặc thuốc ức chế calcineurin trong 1 đến 2 tuần để hạn chế các tác dụng phụ của corticosteroid và ngăn ngừa sự miễn dịch nhanh. Sử dụng corticosteroid tại chỗ có thể tốn kém vì cần một lượng lớn cho mỗi lần sử dụng khi bề mặt da lớn bị ảnh hưởng.

Ngoài ra, các chất tương tự vitamin D3 và chất ức chế calcineurin cũng được sử dụng để điều trị bệnh vảy nến. Tuy không hiệu quả như corticosteroid, chúng có thể tránh được các biến chứng của corticosteroid khi điều trị bệnh vảy nến trên mặt và vùng kẽ. Cần lưu ý rằng việc sử dụng các thuốc này có thể tăng nguy cơ mắc u lymphoma và ung thư da.

Các phương pháp điều trị tại chỗ bổ trợ khác bao gồm việc sử dụng chất làm mềm, axit salicylic, nhựa than đá và anthralin:

Dưỡng ẩm: Bao gồm sử dụng các loại kem làm mềm, thuốc mỡ, parafin và các loại dầu thực vật hydro hóa. Chúng giúp giảm vẩy và hiệu quả nhất khi sử dụng hai lần mỗi ngày và ngay sau khi tắm. Chất làm mềm da an toàn và thường được sử dụng như một phương pháp bổ sung trong điều trị bệnh vảy nến thể mảng ở mức độ nhẹ đến trung bình.

Axit salicylic: Là một chất làm bạt sừng giúp làm mềm vẩy, tạo điều kiện cho việc loại bỏ chúng và tăng cường sự hấp thu của các chất tác dụng khác. Đặc biệt hữu ích trong điều trị vẩy nến ở da đầu khi vẩy có thể khá dày.

Nhựa than đá: Có chứa các chế phẩm chống viêm và giúp giảm quá trình tăng sinh tế bào sừng, mặc dù cơ chế hoạt động chưa được rõ ràng. Thường được sử dụng dưới dạng thuốc mỡ hoặc dung dịch vào buổi tối và rửa sạch vào buổi sáng. Có thể kết hợp với corticosteroid tại chỗ hoặc ánh sáng UVB để tăng hiệu quả.

Anthralin: Là một thuốc chống tăng sinh và kháng viêm, tuy cơ chế hoạt động chưa được hiểu rõ. Có thể gây kích ứng và làm ố màu da, nên cần thận trọng khi sử dụng, đặc biệt ở những vùng có nếp nhăn. Có thể tránh kích ứng và làm ố màu bằng cách rửa sạch anthralin sau 20 đến 30 phút sử dụng. Sử dụng chế phẩm bao bọc liposome cũng có thể giúp tránh được một số tác dụng phụ của anthralin.

Do sự sẵn có và tiện lợi của các phương pháp khác, việc sử dụng nhựa than đá và anthralin đang trở nên ít phổ biến hơn.

Nếu những cách này không hiệu quả hoặc tình trạng bệnh nghiêm trọng hơn, bác sĩ sẽ dùng liệu pháp quang học, tiếp xúc với một số loại tia cực tím.

Liệu pháp ánh sáng tia cực tím thường được áp dụng cho những bệnh nhân mắc bệnh vẩy nến lan rộng; tuy nhiên, việc sử dụng nó đang giảm dần do sự phát triển của nhiều phương pháp điều trị toàn thân khác mà hiệu quả. Cơ chế tác động của ánh sáng UVB vẫn chưa được hiểu rõ, mặc dù nó có khả năng làm giảm tổng hợp DNA và có thể gây ra sự ức chế miễn dịch nhẹ. Trong phương pháp PUVA, bệnh nhân uống methoxypsoralen, một chất nhạy cảm ánh sáng, sau đó tiếp xúc với ánh sáng UVA có bước sóng dài (330 đến 360 nm). PUVA không chỉ có tác dụng chống lan rộng mà còn có thể giúp bình thường hóa sự biệt hóa của tế bào sừng. Liều lượng ánh sáng ban đầu thấp và tăng dần theo thời gian. Tuy nhiên, có nguy cơ bị bỏng nặng nếu liều thuốc hoặc tia UVA quá cao.

Mặc dù việc điều trị ít phức tạp hơn so với các phương pháp điều trị tại chỗ và có thể kéo dài thời gian thuyên giảm trong vài tháng, nhưng việc điều trị lặp lại có thể tăng tỷ lệ mắc bệnh ung thư da và ung thư tế bào hắc tố do tác động của tia cực tím. Khi sử dụng kết hợp với retinoid đường uống ánh sáng tia cực tím chiếu ít (gọi là chế độ tái PUVA), có thể giảm nguy cơ này. Ánh sáng NBUVB (311-312 nm), không cần sử dụng psoralen, cũng có hiệu quả tương tự như PUVA. Trị liệu bằng laser Excimer, sử dụng laser 308 nm nhắm vào các mảng vẩy nến cụ thể, cũng là một lựa chọn trong điều trị.

Trong những trường hợp nghiêm trọng, khi các phương pháp điều trị trên không hiệu quả, người bệnh có thể được ứng dụng phương pháp điều trị toàn thân bằng những loại thuốc uống hoặc tiêm có tác dụng trên toàn bộ cơ thể.

VẢY NẾN LÀ GÌ? NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ BỆNH VẢY NẾN 13

CÁCH PHÒNG NGỪA BỆNH VẢY NẾN

Bệnh vảy nến vẫn được xem là một bệnh mạn tính, đòi hỏi việc sử dụng thuốc lâu dài vì nó thường không thể chữa trị hoàn toàn và có thể đi theo người bệnh suốt đời. Tuy nhiên, do da bị nổi vảy, nhiều người mắc bệnh thường cảm thấy tự ti và mặc cảm, dẫn đến việc bỏ cuộc trong quá trình điều trị. Điều này có thể dẫn đến sự bùng phát nặng và gây ra các biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

Đối với những người chưa mắc bệnh, việc tăng cường sức đề kháng và hạn chế các nguy cơ như bệnh nhiễm trùng, chấn thương là cần thiết để tránh ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. Đối với những người có nguy cơ cao như gia đình có người mắc bệnh, việc tầm soát và phát hiện sớm để điều trị là quan trọng để tránh tình trạng bệnh nặng hơn.

Những người đã mắc bệnh cần tiếp tục trao đổi với bác sĩ để được tư vấn về các phương pháp điều trị và cách ngăn ngừa biến chứng, đồng thời sử dụng thuốc đúng hướng dẫn, tránh ánh nắng mặt trời, duy trì vệ sinh da, không tiêu thụ rượu bia, không hút thuốc lá, và hạn chế ăn thực phẩm chứa nhiều dầu mỡ, thêm vào đó, cần tăng cường bổ sung thức ăn chứa acid folic và omega 3 từ cá thu, cá hồi để hỗ trợ điều trị.

NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

1. Bệnh vảy nến có lây không?

Không. Bệnh vảy nến do hệ miễn dịch của người bệnh bị rối loạn, do đó tình trạng này không lây nhiễm từ người này sang người khác. Hầu hết những người mắc bệnh bị tổn thương da nhẹ có thể điều trị hiệu quả bằng các liệu pháp bôi ngoài da.

2. Bệnh vảy nến có nguy hiểm không?

Người bệnh đối diện nhiều nguy cơ nhiễm trùng, căng thẳng, tự ti, viêm khớp, nguy cơ mắc bệnh celiac, ung thư da không hắc tố, ung thư biểu mô tế bào vảy… cao hơn. Người có HIV/AIDS bị vảy nến dễ tổn thương nghiêm trọng hơn.

Với người bệnh được điều trị lâu dài với liệu pháp toàn thân chữa vảy nến có nguy cơ mắc ung thư phổi và phế quản tăng 52%, nguy cơ phát triển ung thư đường tiêu hóa trên tăng 205%, nguy cơ phát triển ung thư gan đến 90% và nguy cơ phát triển ung thư tuyến tụy lên 46%.

6. Khi nào cần gặp bác sĩ?

  • Nếu bạn nghi ngờ mình bị các dấu hiệu của vảy nến hãy đi gặp bác sĩ 
  • Bệnh vảy nến trở nên nghiêm trọng hoặc lan rộng.
  • Người bệnh khó chịu và đau đớn.
  • Người bệnh chưa an tâm với cách điều trị, tự ti về làn da
  • Bệnh đã được điều trị nhưng không cải thiện

KẾT LUẬN

Trên đây là những chia sẻ về bệnh vảy nến, hiện nay tuy chưa có cách nào chữa khỏi được bệnh vảy nến, nhưng đã có các biện pháp để kiểm soát các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.